Vòng loại World Cup Châu Á
Kuwait0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
IraqPhong độ gần đâyTH
Jaber Al Ahmad International Stadium · Trọng tài H. Kimura · 01:00 · 11/09/2024
Kuwait hòa Iraq 0-0 trên sân Jaber Al Ahmad International Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 01:00 ngày 11/09/2024. Hiệp 1 hòa 0-0. Rebin Sulaka (Iraq) nhận thẻ đỏ phút 7'. Trọng tài: H. Kimura.
Diễn biến trận Kuwait vs Iraq
5'0 - 0VARRebin Sulaka Card upgrade
7'0 - 0Rebin Sulaka
46'0 - 0▲ A. Jasim▼ A. Al Hamadi
49'VARSami Al Sanea Hủy phạt đền0 - 0
63'▲ E. Al Rasheedi▼ F. Al Harbi0 - 0
64'▲ H. Ashkanani▼ A. Al Dhefiri0 - 0
64'▲ H. Al Harbi▼ S. Al Enezi0 - 0
64'▲ A. Shehab▼ R. Hani0 - 0
68'▲ M. Al Enezi▼ M. Al Enezi0 - 0
73'0 - 0▲ H. Ali▼ M. Saadoon
73'0 - 0▲ D. Al Saed▼ I. Bayesh
84'0 - 0▲ S. Hadi▼ Z. Iqbal
89'0 - 0▲ Meme▼ Y. Amyn
90'0 - 0Danilo Al-Saed
Thống kê trận đấu
59%Kiểm soát bóng41%
7Tổng số cú sút10
2Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn3
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
0Phạt góc4
0Việt vị0
15Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Thủ môn cứu thua2
516Tổng số đường chuyền347
444Chuyền chính xác280
86%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Kuwait 5-4-14-2-3-1 Iraq
22S. Abdulghafoor3M. Al Enezi6S. Al Enezi4K. Ebrahim5F. Al Hajeri2S. Al Sanea10F. Al Harbi14R. Hani8A. Al Dhefiri21M. Daham20Y. Nasser12J. Hassan23M. Doski2R. Sulaka6Z. Tahseen21M. Saadoon16A. Al Ammari15A. Yahya19Y. Amyn8I. Bayesh11Z. Iqbal9A. Al Hamadi
Kuwait
- 1 A. Kameel
- ▲ 7 H. Ashkanani
- 9 S. Al Awadi
- ▲ 11 E. Al Rasheedi
- ▲ 12 H. Al Harbi
- 13 S. Bormeya
- 15 Y. Majed
- ▲ 16 M. Al Enezi
- 17 A. Khalaf
- ▲ 18 A. Shehab
- 23 A. Al Fadhli
- 19 R. Al Dosary
HLV: Helio Sousa
Iraq
- 1 H. Ali Kadhim
- ▲ 3 H. Ali
- 4 S. Natiq
- 5 M. Younis
- ▲ 7 S. Hadi
- ▲ 10 Meme
- ▲ 13 D. Al Saed
- 14 L. Al Ani
- ▲ 17 A. Jasim
- 18 A. Hussein
- 20 O. Rashid
- 22 H. Hassan
HLV: Graham Arnold
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | TH | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | TH | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | BB |