Vòng loại World Cup Châu Á
Jordan0 - 2Kết thúcH1: 0 - 2
Ả Rập Xê ÚtPhong độ gần đâyTH
Amman International Stadium · Trọng tài Ahmed Al Kaf · 23:00 · 21/11/2023
Jordan thua Ả Rập Xê Út 0-2 trên sân Amman International Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 23:00 ngày 21/11/2023. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: S. Al Shehri (Ả Rập Xê Út) phút 8', S. Al Shehri (Ả Rập Xê Út) phút 30'. Trọng tài: Ahmed Al Kaf.
Diễn biến trận Jordan vs Ả Rập Xê Út
8'0 - 1S. Al Shehri
30'0 - 2S. Al Shehri
40'Mohammad Ali Hasheesh0 - 2
45'Abdallah Nasib0 - 2
46'▲ M. Kamal▼ M. Abu Hasheesh0 - 2
46'0 - 2▲ M. Ali▼ A. A. Hazazi
56'0 - 2▲ A. Ghareeb▼ A. Al Hassan
61'▲ M. Al Mardi▼ R. Ayed0 - 2
66'0 - 2▲ E. Al Muwallad▼ S. Al Shehri
78'0 - 2Ali Al-Boleahi
82'0 - 2▲ F. Al Ghamdi▼ A. Al Malki
82'0 - 2▲ M. Maran▼ A. Radif
84'Nizar Mahmoud Al-Rashdan0 - 2
86'▲ S. Rateb▼ A. Olwan0 - 2
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
17Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích2
8Sút ra ngoài5
5Cú sút bị chặn0
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
8Phạt góc1
9Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua4
457Tổng số đường chuyền367
374Chuyền chính xác290
82%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Jordan 4-3-33-5-2 Ả Rập Xê Út
1Y. Abulaila2M. Abu Hasheesh17S. Al Ajalin3A. Nasib23E. Haddad8N. Al Rawabdeh14R. Ayed19N. Al Rashdan9A. Olwan11Y. Al Naimat10M. Tamari21M. Al Owais5A. Al Bulayhi3A. Al Saluli17H. Tambakti15H. Kadesh23A. Al Hassan6A. A. Hazazi8A. Al Malki12S. Abdulhamid11S. Al Shehri20A. Radif
Jordan
- 12 A. Al Zubi
- 22 A. Juaidi
- 4 B. Marie
- 5 Y. Al Arab
- 16 F. Shelbaieh
- ▲ 21 M. Kamal
- 6 O. Al Samrieh
- 7 A. M. Hammad A.
- ▲ 13 M. Al Mardi
- 15 M. Shawkat
- ▲ 18 S. Rateb
- 20 M. Abu Taha
HLV: Jamal Sellami
Ả Rập Xê Út
- 1 R. Al Najjar
- 22 A. M. Yousef H.
- 2 F. Al Saqour
- 4 A. Hindi
- 13 M. Fagihy
- ▲ 19 E. Al Muwallad
- ▲ 7 M. Ali
- ▲ 10 F. Al Ghamdi
- 16 K. Al Ghannam
- ▲ 18 A. Ghareeb
- ▲ 9 M. Maran
- 14 T. Haji
HLV: Hervé Jean-Marie Roger Renard
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | TH | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | TH | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | BB |