Vòng loại World Cup Châu Á
Iraq1 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
PalestineTHPhong độ gần đây
Basra International Stadium · Trọng tài A. Al Naqbi · 01:00 · 11/10/2024
Iraq thắng Palestine 1-0 trên sân Basra International Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 01:00 ngày 11/10/2024. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: A. Hussein (Iraq) phút 31'. Trọng tài: A. Al Naqbi.
Diễn biến trận Iraq vs Palestine
1'Safaa Hadi0 - 0
12'0 - 0Amid Mahajna
31'A. Hussein1 - 0
37'1 - 0▲ C. Saldana▼ S. Jundi
37'1 - 0▲ M. Abu Warda▼ M. Zeidan
45'1 - 0Michel Termanini
46'▲ A. Attwan▼ S. Hadi1 - 0
46'1 - 0▲ Y. Hamed▼ A. Mahajna
65'▲ L. Al Ani▼ A. Jasim1 - 0
69'1 - 0▲ O. Faraj▼ O. Dabbagh
70'1 - 0Yaser Hamed
74'El Ani1 - 0
80'1 - 0▲ Z. Qunbar▼ H. Aladin
85'▲ L. Shlimon▼ Y. Amyn1 - 0
88'▲ Meme▼ A. Hussein1 - 0
88'▲ A. Faez▼ M. Younis1 - 0
Thống kê trận đấu
59%Kiểm soát bóng41%
6Tổng số cú sút4
2Sút trúng đích1
3Sút ra ngoài0
1Cú sút bị chặn3
3Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
7Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua1
512Tổng số đường chuyền345
437Chuyền chính xác255
85%Tỷ lệ chuyền chính xác74%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Iraq 4-2-3-14-4-2 Palestine
12J. Hassan23M. Doski6Z. Tahseen2M. Younis3H. Ali16A. Al Ammari7S. Hadi19Y. Amyn17A. Jasim8I. Bayesh18A. Hussein1T. Ali14S. Jundi20A. Mahajna15M. Termanini7M. Al Battat8H. Aladin3M. Rashid6O. Kharoub21M. Zeidan19W. Abou Ali11O. Dabbagh
Iraq
- 9 A. Yasin
- ▲ 14 A. Attwan
- ▲ 4 L. Shlimon
- 20 A. Al Hamawi
- ▲ 10 Meme
- 1 F. Talib
- 22 H. Hassan
- ▲ 5 A. Faez
- 15 A. Yahya
- 21 M. Saadoon
- ▲ 11 L. Al Ani
- 13 M. Al Taay
HLV: Graham Arnold
Palestine
- 22 M. Assi
- 2 M. Khalil
- ▲ 12 C. Saldana
- ▲ 10 M. Abu Warda
- ▲ 4 Y. Hamed
- 18 A. Sawafta
- 17 M. Farawi
- ▲ 9 Z. Qunbar
- 23 M. Darwish
- 16 B. Kharoub
- ▲ 13 O. Faraj
HLV: Ehab Abu Jazar
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 1 | 4 | TH | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 1 | 4 | TH | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 0 | BB |