Vòng loại World Cup Châu Á
Iraq1 - 0Kết thúcH1: 1 - 0
OmanTHPhong độ gần đâyHB
Basra International Stadium · Trọng tài K. Al Turais · 23:00 · 05/09/2024
Iraq thắng Oman 1-0 trên sân Basra International Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 23:00 ngày 05/09/2024. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: A. Hussein (Iraq) phút 13'. Arshad Al-Alawi (Oman) nhận thẻ đỏ phút 90+5'. Trọng tài: K. Al Turais.
Diễn biến trận Iraq vs Oman
13'A. Hussein1 - 0
43'1 - 0Arshad Al-Alawi
46'1 - 0▲ Z. Al Aghbari▼ I. Al Sabhi
46'1 - 0▲ M. Al Ghassani▼ M. Al Ghafri
60'▲ M. Younis▼ O. Rashid1 - 0
60'▲ A. Attwan▼ A. Jasim1 - 0
60'1 - 0▲ K. Al Braiki▼ M. Al Musalami
75'▲ M. Saadoon▼ H. Ali1 - 0
84'▲ D. Al Saed▼ Y. Amyn1 - 0
84'▲ A. Al Hamadi▼ A. Hussein1 - 0
84'1 - 0▲ A. Fawaz▼ A. Al Khamisi
84'1 - 0▲ O. Al Malki▼ Dahman
90+7'Amir Al-Ammari1 - 0
90+5'1 - 0Arshad Al-Alawi
90+5'1 - 0Arshad Al-Alawi
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
7Tổng số cú sút11
3Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài5
0Cú sút bị chặn1
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
2Phạt góc7
3Việt vị1
16Phạm lỗi2
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Thủ môn cứu thua2
317Tổng số đường chuyền431
260Chuyền chính xác351
82%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Iraq 4-2-3-14-2-3-1 Oman
12J. Hassan23M. Doski2R. Sulaka6Z. Tahseen3H. Ali16A. Al Ammari20O. Rashid19Y. Amyn17A. Jasim8I. Bayesh18A. Hussein1I. Al Mukhaini17A. Al Busaidi2M. Al Musalami6A. Al Khamisi3A. A. Al Shamousi4A. Al Alawi23H. Al Saadi21Dahman10J. Al Yahmadi7I. Al Sabhi19M. Al Ghafri
Iraq
- 1 H. Ali Kadhim
- 22 H. Hassan
- 4 S. Natiq
- ▲ 5 M. Younis
- 15 A. Yahya
- ▲ 21 M. Saadoon
- 7 S. Hadi
- 11 Z. Iqbal
- ▲ 13 D. Al Saed
- ▲ 14 A. Attwan
- ▲ 9 A. Al Hamadi
- 10 Meme
HLV: Graham Arnold
Oman
- 18 F. Al Rusheidi
- 22 I. Al Rajhi
- 5 G. Al Habashi
- 13 A. Al Harthi
- 14 K. A. Al
- ▲ 16 K. Al Braiki
- ▲ 8 Z. Al Aghbari
- ▲ 12 A. Fawaz
- 20 N. Al Rawahi
- ▲ 9 O. Al Malki
- ▲ 11 M. Al Ghassani
- 15 S. Al Marzouq
HLV: Tarik Sektioui
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 1 | 4 | HT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | HB |