Vòng loại World Cup Châu Á
Iran4 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
QatarPhong độ gần đâyHT
Azadi Stadium · Trọng tài Y. Araki · 23:00 · 15/10/2024
Iran thắng Qatar 4-1 trên sân Azadi Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 23:00 ngày 15/10/2024. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: A. Ali (Qatar) phút 17', S. Azmoun (Iran) phút 42', S. Azmoun (Iran) phút 48', M. Mohebi (Iran) phút 65', I. Mohammed (Iran, phản lưới) phút 90'. Trọng tài: Y. Araki.
Diễn biến trận Iran vs Qatar
17'0 - 1A. Ali
42'S. Azmoun1 - 1
47'Sardar Azmoun1 - 1
48'S. Azmoun2 - 1
51'Mohammad Mohebi2 - 1
53'Mehdi Ghayedi2 - 1
58'2 - 1▲ A. Moustafa▼ Edmilson Junior
65'2 - 1▲ I. Al Hassan▼ A. Fathi
65'2 - 1▲ I. Mohammed▼ T. Salman
65'M. Mohebi3 - 1
77'▲ A. Jahanbakhsh▼ M. Ghaedi3 - 1
85'▲ M. Ghorbani▼ S. Azmoun3 - 1
90+1'▲ S. Moghanlou▼ M. Taremi3 - 1
90+1'▲ M. Hosseinnejad▼ M. Karimi3 - 1
90'I. Mohammed (phản lưới)3 - 2
Thống kê trận đấu
46%Kiểm soát bóng54%
15Tổng số cú sút11
7Sút trúng đích1
7Sút ra ngoài5
1Cú sút bị chặn5
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
3Phạt góc6
4Việt vị2
12Phạm lỗi3
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua2
375Tổng số đường chuyền441
303Chuyền chính xác366
81%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Iran 4-2-3-14-4-1-1 Qatar
1A. Beiranvand21O. Noorafkan13A. Nemati4S. Khalilzadeh5M. Mohammadi6S. Ezatolahi17M. Karimi10M. Ghaedi9M. Taremi8M. Mohebi20S. Azmoun22M. Barsham3A. Hassan12L. Mendes16B. Khoukhi5T. Salman10A. Afif20A. Fathi8J. Gaber9E. Junior6A. Hatem19A. Ali
Iran
- ▲ 3 M. Ghorbani
- ▲ 7 A. Jahanbakhsh
- 11 A. Gholizadeh
- 12 P. Niazmand
- 15 M. Hazbavi
- 16 M. Torabi
- 18 A. Hosseinzadeh
- ▲ 19 S. Moghanlou
- 22 H. Hosseini
- 23 A. Yousefi
- ▲ 2 M. Hosseinnejad
- 14 M. Daneshgar
HLV: Amir Ghalenoei
Qatar
- 1 S. Al Sheeb
- 2 A. Ali
- 4 M. Waad
- 11 Y. Abdurisag
- ▲ 13 I. Al Hassan
- 14 A. Al Yazidi
- 15 A. Al Ganehi
- ▲ 17 I. Mohammed
- 18 S. Al Brake
- 21 S. Zakaria
- 7 A. Alaaeldin
- ▲ 23 A. Moustafa
HLV: Julen Lopetegui Argote
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 1 | 4 | HT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | HB |