Vòng loại World Cup Châu Á
Afghanistan0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
QatarPhong độ gần đâyHT
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium · Trọng tài S. Pu-udom · 23:00 · 06/06/2024
Afghanistan hòa Qatar 0-0 trên sân Prince Abdullah bin Jalawi Stadium ở Vòng loại World Cup Châu Á, 23:00 ngày 06/06/2024. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: S. Pu-udom.
Diễn biến trận Afghanistan vs Qatar
-5'0 - 0Ahmed Fathy
23'▲ J. Asekzai▼ R. Akbari0 - 0
45+4'Haroon Fakhrudin0 - 0
54'0 - 0▲ Mahdi Al Mejaba▼ A. Al Yazidi
55'Najim Haidary0 - 0
56'0 - 0Ahmed Al-Rawi
60'▲ O. Popalzay▼ F. Sadat0 - 0
60'▲ S. Sadat▼ A. Arezou0 - 0
60'0 - 0▲ M. Gouda▼ T. Jamshid
62'0 - 0Naif Al-Hadhrami
67'Omid Popalzay0 - 0
73'0 - 0▲ A. Al Ahrak▼ N. Al Hadhrami
74'0 - 0▲ H. Ahmed▼ H. Al Amin
74'0 - 0▲ Y. Abdurisag▼ I. Al Hassan
78'▲ O. Musawi▼ M. Ahadi0 - 0
78'▲ S. R. Hussaini▼ N. Haidary0 - 0
81'Taufee Skandari0 - 0
88'0 - 0Yusuf Abdurisag
Thống kê trận đấu
30%Kiểm soát bóng70%
2Tổng số cú sút10
0Sút trúng đích2
0Sút ra ngoài4
2Cú sút bị chặn4
2Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm5
2Phạt góc8
2Việt vị1
15Phạm lỗi7
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua0
208Tổng số đường chuyền469
134Chuyền chính xác402
64%Tỷ lệ chuyền chính xác86%
0Bàn thắng kỳ vọng (xG)0
Đội hình ra sân
Afghanistan 4-4-23-4-2-1 Qatar
1O. Azizi4H. Amiri12N. Haidary6H. Askar5A. Arezou11T. Skandari14Z. Nazary8R. Akbari7M. Ahadi10J. Sharza20F. Sadat1S. Al Sheeb13Y. Marei4M. Aiash15A. Yousif14H. Al Amin23M. Meshaal17N. Al Hadhrami3T. Jamshid8I. Al Hassan16A. Al Yazidi10A. Al Rawi
Afghanistan
- 21 F. Saeed Khil
- 22 G. Rahimi
- 23 K. Mottaghian
- ▲ 16 J. Asekzai
- ▲ 19 O. Popalzay
- 15 S. Fatemi
- ▲ 2 S. Sadat
- 17 Y. Sherzad
- 9 B. Arezou
- 3 H. Zamani
- ▲ 18 O. Musawi
- ▲ 13 S. R. Hussaini
HLV: Abdullah Mejeid Farea Matar Sahl Al Mutairi
Qatar
- 21 S. Ellethy
- 22 A. Mahmoud
- ▲ 2 H. Ahmed
- 12 N. Erfan
- 5 A. Al Hussain
- 6 A. Fathi
- 18 Ali
- ▲ 19 Mahdi Al Mejaba
- ▲ 20 A. Al Ahrak
- ▲ 7 M. Gouda
- ▲ 9 Y. Abdurisag
- 11 T. Mansour
HLV: Julen Lopetegui Argote
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup Châu Á – Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 1 | 4 | HT | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 0 | 3 | TB | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | -1 | 1 | HB |