Serie A · Vòng 9
Venezia0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
InterBTBBBPhong độ gần đâyTTTTB
Stadio Pier Luigi Penzo · Trọng tài Luca J. Pairetto · 00:30 · 29/10/2026
Venezia thua Inter 0-2 trên sân Stadio Pier Luigi Penzo ở vòng 9 Serie A, 00:30 ngày 29/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Matias Moreno (Inter, phản lưới) phút 79', Redouane Halhal (Inter, phản lưới) phút 82'. Trọng tài: Luca J. Pairetto.
Diễn biến trận Venezia vs Inter
28'0 - 0Alessandro Bastoni
29'VARLion Lauberbach Hủy bàn thắng0 - 0
45'0 - 0▲ Hakan Çalhanoğlu▼ Aleksandar Stankovic
45'0 - 0▲ Nicolò Barella▼ Petar Sučić
45'0 - 0▲ Manuel Akanji▼ Yann Bisseck
56'0 - 0Nicolò Barella
61'▲ Gianluca Busio▼ Enrique Pérez Muñoz0 - 0
65'0 - 0▲ Pio Esposito▼ Ange-Yoan Bonny
68'▲ Toma Bašić▼ Thorir Johann Helgason0 - 0
68'▲ John Yeboah▼ Lion Lauberbach0 - 0
76'▲ Ridgeciano Haps▼ Pasquale Mazzocchi0 - 0
79'1 - 0Matias Moreno (phản lưới)
82'2 - 0Redouane Halhal (phản lưới)
86'2 - 0▲ Djed Spence▼ Marcus Thuram
Thống kê trận đấu
34%Kiểm soát bóng66%
12Tổng số cú sút16
4Sút trúng đích2
5Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn7
5Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm4
3Phạt góc6
5Việt vị2
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
362Tổng số đường chuyền683
307Chuyền chính xác624
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.39
Đội hình ra sân
Venezia 3-5-23-5-2 Inter
1F. Stanković15J. Jesus2M. Moreno25R. Halhal70P. Mazzocchi21Þ. Helgason19S. Sohm71K. Pérez18A. Hainaut29L. Lauberbach45A. Adams49I. Provedel30C. Augusto95A. Bastoni31Y. Bisseck32F. Dimarco7P. Zieliński5A. Stanković8P. Sučić17A. Diouf14A. Bonny9M. Thuram
Venezia
- ▲ 10 J. Yeboah
- 17 A. Bella-Kotchap
- ▲ 26 T. Bašić
- ▲ 6 G. Busio
- 30 M. Dagasso
- 32 A. Duncan
- 8 Lamine Dabo
- 77 Toni Fernández
- ▲ 5 R. Haps
- 56 K. Lisman
- 96 L. Montipò
- 7 A. Rrahmani
- 20 R. Sagrado
- 3 J. Schingtienne
HLV: D. Nicola
Inter
- ▲ 99 D. Spence
- 48 M. Mosconi
- 22 H. Mkhitaryan
- 1 Josep Martínez
- 53 M. Lavelli
- 51 L. Jakirović
- ▲ 94 F. Esposito
- 12 R. Di Gennaro
- ▲ 20 H. Çalhanoğlu
- 46 L. Bovio
- ▲ 23 N. Barella
- ▲ 25 M. Akanji
HLV: C. Chivu
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |