Serie A · Vòng 6
Sassuolo1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
AC MilanHBBBBPhong độ gần đâyHTTBT
Mapei Stadium – Città del Tricolore · Trọng tài Francesco Fourneau, Italy · 23:00 · 11/10/2026
Sassuolo hòa AC Milan 1-1 trên sân Mapei Stadium – Città del Tricolore ở vòng 6 Serie A, 23:00 ngày 11/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: A. Rabiot (AC Milan) phút 63', C. Odenthal (Sassuolo) phút 68'. Trọng tài: Francesco Fourneau, Italy.
Diễn biến trận Sassuolo vs AC Milan
20'0 - 0▲ K. De Winter▼ M. Gabbia
26'▲ C. Odenthal▼ F. Leysen0 - 0
41'0 - 0Pervis Estupinan
45+3'0 - 0Koni De Winter
46'0 - 0▲ L. Modric▼ P. Estupinan
60'▲ K. Thorstvedt▼ V. Adzic0 - 0
60'▲ K. Bowie▼ S. Esposito0 - 0
63'0 - 1A. Rabiot
64'Domenico Berardi0 - 1
68'C. Odenthal1 - 1
78'1 - 1▲ A. Jashari▼ Y. Musah
78'1 - 1▲ A. Cisse▼ C. Pulisic
79'▲ S. Cinquegrano▼ I. Van der Brempt1 - 1
79'▲ L. Lipani▼ N. Matic1 - 1
85'1 - 1▲ O. Hutchinson▼ S. Chukwueze
87'1 - 1Gonçalo Ramos
90+1'1 - 1Strahinja Pavlovic
90+4'Kristian Thorstvedt1 - 1
Thống kê trận đấu
41%Kiểm soát bóng59%
10Tổng số cú sút11
4Sút trúng đích6
4Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn3
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
3Phạt góc5
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua3
438Tổng số đường chuyền627
380Chuyền chính xác566
87%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Đội hình ra sân
Sassuolo 4-3-34-4-2 AC Milan
49A. Muric3J. Doig16F. Leysen15D. Caleta-Car20I. Van der Brempt50D. Bakola18N. Matic17V. Adzic45A. Lauriente94S. Esposito10D. Berardi16M. Maignan2P. Estupinan31S. Pavlovic46M. Gabbia34M. Gila22D. Moreira12A. Rabiot80Y. Musah21S. Chukwueze9G. Ramos11C. Pulisic
Sassuolo
- 80 S. Turati
- 12 G. Satalino
- 6 S. Walukiewicz
- ▲ 26 C. Odenthal
- 5 F. Cande
- 33 R. Obrador
- ▲ 46 S. Cinquegrano
- 8 A. Ghion
- 7 C. Volpato
- ▲ 35 L. Lipani
- 55 I. Sulemana
- ▲ 42 K. Thorstvedt
- 19 L. Skjellerup
- 25 B. Dominguez
- ▲ 9 K. Bowie
HLV: Alberto Aquilani
AC Milan
- 41 L. P. Bouyer
- 96 L. Torriani
- 23 F. Tomori
- 33 D. Bartesaghi
- ▲ 5 K. De Winter
- 13 S. Diawara
- ▲ 14 L. Modric
- 8 R. Loftus-Cheek
- 42 F. Terracciano
- ▲ 30 A. Jashari
- 28 C. Comotto
- ▲ 70 A. Cisse
- 73 F. Camarda
- ▲ 20 O. Hutchinson
HLV: Ruben Amorim
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |