Serie A · Vòng 6
Napoli3 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
FrosinoneTBHTBPhong độ gần đâyBTHTT
Maradona Stadium · Trọng tài Ermanno Feliciani, Italy · 01:45 · 11/10/2026
Napoli thắng Frosinone 3-0 trên sân Maradona Stadium ở vòng 6 Serie A, 01:45 ngày 11/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: K. De Bruyne (Napoli, phạt đền) phút 29', N. Lang (Napoli) phút 32', K. De Bruyne (Napoli) phút 90'. Trọng tài: Ermanno Feliciani, Italy.
Diễn biến trận Napoli vs Frosinone
29'K. De Bruyne (phạt đền)1 - 0
32'N. Lang2 - 0
46'2 - 0▲ A. Terzic▼ P. Masini
61'▲ S. McTominay▼ David Neres2 - 0
61'▲ L. Lucca▼ R. Hojlund2 - 0
63'2 - 0▲ T. Bobcek▼ A. Raimondo
63'2 - 0▲ S. Fini▼ F. Ghedjemis
72'▲ B. Gilmour▼ S. Lobotka2 - 0
72'▲ Giovane▼ N. Lang2 - 0
77'2 - 0▲ M. Cichella▼ G. Bracaglia
80'Amir Rrahmani2 - 0
81'▲ M. Politano▼ L. Spinazzola2 - 0
84'2 - 0▲ A. Zerbin▼ R. Schmid
85'Benoît Badiashile2 - 0
90'K. De Bruyne3 - 0
Thống kê trận đấu
51%Kiểm soát bóng49%
19Tổng số cú sút17
8Sút trúng đích1
9Sút ra ngoài14
2Cú sút bị chặn2
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
6Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua5
456Tổng số đường chuyền425
364Chuyền chính xác355
80%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Đội hình ra sân
Napoli 3-4-2-14-2-3-1 Frosinone
1A. Meret5B. Badiashile13A. Rrahmani16R. Marin37L. Spinazzola68S. Lobotka11K. De Bruyne22G. Di Lorenzo70N. Lang7D. Neres19R. Hojlund22L. Palmisani79G. Bracaglia2G. Cittadini3G. Calvani20A. Oyono14G. Calo73P. Masini17G. Kvernadze10R. Schmid7F. Ghedjemis9A. Raimondo
Napoli
- 32 V. Milinkovic-Savic
- 14 N. Contini
- 31 S. Beukema
- 35 L. Marianucci
- ▲ 8 S. McTominay
- ▲ 6 B. Gilmour
- ▲ 21 M. Politano
- ▲ 23 Giovane
- ▲ 20 L. Lucca
- 36 M. Pereyra
HLV: Massimiliano Allegri
Frosinone
- 12 M. Pisseri
- 91 S. Desplanches
- ▲ 71 A. Terzic
- 25 K. Akpoguma
- 30 I. Monterisi
- 90 E. Tchato
- 5 W. Amey
- 74 O. Fayed
- 70 L. Hasa
- ▲ 16 M. Cichella
- ▲ 89 T. Bobcek
- ▲ 40 S. Fini
- ▲ 24 A. Zerbin
HLV: Massimiliano Alvini
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |