Serie A · Vòng 6
Inter3 - 0Kết thúcH1: 3 - 0
ParmaTTTTBPhong độ gần đâyBBBHT
San Siro/Giuseppe Meazza · Trọng tài Kevin Bonacina, Italy · 23:00 · 10/10/2026
Inter thắng Parma 3-0 trên sân San Siro/Giuseppe Meazza ở vòng 6 Serie A, 23:00 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: P. Sucic (Inter) phút 13', H. Calhanoglu (Inter, phạt đền) phút 18', M. Thuram (Inter) phút 31'. Trọng tài: Kevin Bonacina, Italy.
Diễn biến trận Inter vs Parma
13'P. Sucic1 - 0
15'VARPio Esposito Công nhận phạt đền1 - 0
18'H. Calhanoglu (phạt đền)2 - 0
31'M. Thuram3 - 0
61'▲ A. Stankovic▼ H. Calhanoglu3 - 0
61'▲ L. Martinez▼ M. Thuram3 - 0
61'▲ A. Bonny▼ F. Esposito3 - 0
62'3 - 0▲ A. Bernabe▼ V. Sierro
62'3 - 0▲ D. Romero▼ N. Elphege
62'3 - 0▲ S. Lontani▼ G. Fabbian
73'▲ Luis Henrique▼ F. Dimarco3 - 0
74'▲ D. Spence▼ A. Diouf3 - 0
78'3 - 0▲ S. Britschgi▼ F. Carboni
84'3 - 0▲ M. Frigan▼ E. B. Toure
Thống kê trận đấu
59%Kiểm soát bóng41%
19Tổng số cú sút9
6Sút trúng đích2
9Sút ra ngoài6
4Cú sút bị chặn1
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Phạt góc1
6Việt vị2
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua4
634Tổng số đường chuyền433
574Chuyền chính xác367
91%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Đội hình ra sân
Inter 3-5-23-4-2-1 Parma
1J. Martinez30C. Augusto31Y. Bisseck28B. Pavard32F. Dimarco22H. Mkhitaryan20H. Calhanoglu8P. Sucic17A. Diouf94F. Esposito9M. Thuram40E. Corvi29F. Carboni34D. Carlos37M. Troilo14E. Valeri4V. Sierro16M. Keita15E. Delprato19E. B. Toure80G. Fabbian23N. Elphege
Inter
- 49 I. Provedel
- 12 R. Di Gennaro
- 95 A. Bastoni
- 46 L. Bovio
- 25 M. Akanji
- ▲ 99 D. Spence
- 7 P. Zielinski
- ▲ 5 A. Stankovic
- 23 N. Barella
- ▲ 10 L. Martinez
- ▲ 11 Luis Henrique
- ▲ 14 A. Bonny
HLV: Cristian Chivu
Parma
- 22 S. Ghidotti
- 30 G. Daffara
- 72 D. Drobnic
- ▲ 27 S. Britschgi
- 70 D. Diallo
- ▲ 10 A. Bernabe
- 8 B. Cremaschi
- 32 C. Ordonez
- 47 A. Konate
- ▲ 20 M. Frigan
- ▲ 9 D. Romero
- 7 O. Diallo
- ▲ 76 S. Lontani
HLV: Alberto Gilardino
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |