Serie A · Vòng 8
Inter2 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
FiorentinaTTTTBPhong độ gần đâyBBBHT
San Siro/Giuseppe Meazza · Trọng tài Maurizio Mariani · 18:30 · 25/10/2026
Inter thắng Fiorentina 2-1 trên sân San Siro/Giuseppe Meazza ở vòng 8 Serie A, 18:30 ngày 25/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: A. Jimenez (Fiorentina) phút 65', M. Thuram (Inter) phút 90', P. Zielinski (Inter, phạt đền) phút 90'. Trọng tài: Maurizio Mariani.
Diễn biến trận Inter vs Fiorentina
51'0 - 0▲ Viery▼ M. Pongracic
64'▲ A. Bonny▼ F. Esposito0 - 0
65'0 - 1A. Jimenez
70'0 - 1Viery
75'0 - 1▲ Dodo▼ A. Jimenez
75'0 - 1▲ W. Gnonto▼ F. Mastantuono
77'▲ F. Dimarco▼ A. Bastoni0 - 1
78'▲ P. Zielinski▼ H. Calhanoglu0 - 1
78'▲ P. Sucic▼ H. Mkhitaryan0 - 1
82'0 - 1▲ Joao Mario▼ A. Njie
83'0 - 1▲ Beto▼ M. Pellegrino
85'▲ M. Lavelli▼ N. Barella0 - 1
90+11'0 - 1Dodô
90+5'0 - 1Víctor Valdepeñas
90'M. Thuram1 - 1
90'P. Zielinski (phạt đền)2 - 1
Thống kê trận đấu
63%Kiểm soát bóng37%
33Tổng số cú sút7
11Sút trúng đích2
17Sút ra ngoài1
5Cú sút bị chặn5
26Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Phạt góc1
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua9
566Tổng số đường chuyền339
512Chuyền chính xác269
90%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Đội hình ra sân
Inter 3-5-24-3-3 Fiorentina
49I. Provedel95A. Bastoni25M. Akanji31Y. Bisseck30C. Augusto22H. Mkhitaryan20H. Calhanoglu23N. Barella17A. Diouf9M. Thuram94F. Esposito43D. de Gea21V. Valdepenas5M. Pongracic3R. Dragusin20A. Jimenez4M. Brescianini44N. Fagioli27C. Ndour25A. Njie32M. Pellegrino30F. Mastantuono
Inter
- 12 R. Di Gennaro
- 1 J. Martinez
- 46 L. Bovio
- ▲ 32 F. Dimarco
- 99 D. Spence
- 51 L. Jakirovic
- ▲ 7 P. Zielinski
- 5 A. Stankovic
- ▲ 8 P. Sucic
- 48 M. Mosconi
- ▲ 53 M. Lavelli
- ▲ 14 A. Bonny
HLV: Cristian Chivu
Fiorentina
- 19 L. Lezzerini
- 53 O. Christensen
- ▲ 33 Viery
- ▲ 2 Dodo
- ▲ 17 Joao Mario
- 74 A. Ademi
- 73 A. Pirro
- 42 C. Inao Oulai
- ▲ 23 Beto
- 28 Pote
- ▲ 29 W. Gnonto
- 72 B. Mazzeo
HLV: Paolo Vanoli
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |