Serie A · Vòng 9
AS Roma4 - 2Kết thúcH1: 2 - 1
CagliariHTHTTPhong độ gần đâyHBBBB
Stadio Olimpico · Trọng tài Ermanno Feliciani · 02:45 · 28/10/2026
AS Roma thắng Cagliari 4-2 trên sân Stadio Olimpico ở vòng 9 Serie A, 02:45 ngày 28/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: M'Bala Nzola (Cagliari, phạt đền) phút 10', Emanuele Lulli (AS Roma) phút 15', Niccolò Pisilli (AS Roma) phút 21', Daniel Maldini (Cagliari) phút 81', Rodrigo Mora (AS Roma) phút 85', Donyell Malen (AS Roma) phút 87'. Trọng tài: Ermanno Feliciani.
Diễn biến trận AS Roma vs Cagliari
7'0 - 0VARMichel Adopo Công nhận phạt đền
10'0 - 1M'Bala Nzola (phạt đền)
15'Emanuele Lulli1 - 1
21'Niccolò Pisilli2 - 1
45'▲ Wesley Vinícius França Lima▼ Nahuel Molina2 - 1
56'▲ Rodrigo Mora▼ Marten de Roon2 - 1
56'▲ Donyell Malen▼ Santiago Thomas Castro2 - 1
63'2 - 1▲ Paul Mendy▼ M'Bala Nzola
76'2 - 1▲ Daniel Maldini▼ Alieu Fadera
76'2 - 1▲ Joseph Liteta▼ Alessandro Deiola
76'▲ Devyne Rensch▼ Emanuele Lulli2 - 1
81'2 - 2Daniel Maldini
82'▲ Daniele Ghilardi▼ Gianluca Mancini2 - 2
85'Rodrigo Mora3 - 2
87'Donyell Malen4 - 2
90+1'4 - 2▲ Yanis Massolin▼ Michel Adopo
90+1'4 - 2▲ Yael Trepy▼ Yukinari Sugawara
90+4'4 - 2Juan Rodriguez
Thống kê trận đấu
61%Kiểm soát bóng39%
20Tổng số cú sút19
8Sút trúng đích8
5Sút ra ngoài7
7Cú sút bị chặn4
13Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm7
7Phạt góc8
2Việt vị3
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Thủ môn cứu thua4
584Tổng số đường chuyền372
507Chuyền chính xác296
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.68
Đội hình ra sân
AS Roma 3-5-23-5-1-1 Cagliari
95P. Gollini3K. Koulierakis5E. Ndicka23G. Mancini20N. Molina61N. Pisilli15M. de Roon4B. Cristante77E. Lulli9S. Castro18M. Soulé1E. Caprile15J. Rodríguez26Y. Mina2Z. Pedro33A. Obert14A. Deiola4A. Romano8M. Adopo28Y. Sugawara39A. Fadera18M. Nzola
AS Roma
- ▲ 43 Wesley
- 32 D. Vásquez
- ▲ 2 D. Rensch
- ▲ 14 D. Malen
- 22 Hermoso
- ▲ 87 D. Ghilardi
- 63 Alessandro Di Nunzio
- 70 G. De Marzi
- 78 Mandjou Camara
- 26 L. Balerdi
- ▲ 86 Rodrigo Mora
HLV: G. Gasperini
Cagliari
- 10 J. Fazzini
- ▲ 19 Y. Trepy
- 21 R. Gagliardini
- 9 Kevin Carlos
- 22 R. Kofler
- ▲ 27 J. Liteta
- ▲ 70 D. Maldini
- ▲ 79 Y. Massolin
- ▲ 31 P. Mendy
- 23 B. Radunović
- 12 A. Sherri
- 32 Ivan Stoyanov Sulev
- 20 R. Ciervo
- 24 G. Aurelio
HLV: F. Pisacane
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |