Serie A · Vòng 3
AS Roma2 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
AtalantaHTHTTPhong độ gần đâyTBHHB
Stadio Olimpico · Trọng tài Andrea Colombo, Italy · 01:45 · 06/09/2026
AS Roma thắng Atalanta 2-1 trên sân Stadio Olimpico ở vòng 3 Serie A, 01:45 ngày 06/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Ederson (Atalanta) phút 47', M. Hermoso (AS Roma) phút 89', M. Soule (AS Roma) phút 90'. Gianluca Gaetano (Atalanta) nhận thẻ đỏ phút 90+7'. Trọng tài: Andrea Colombo, Italy.
Diễn biến trận AS Roma vs Atalanta
46'0 - 0▲ N. Krstovic▼ G. Scamacca
47'0 - 1Ederson
54'▲ N. Molina▼ E. Lulli0 - 1
54'▲ M. Soule▼ R. Mora0 - 1
62'▲ D. Ghilardi▼ G. Mancini0 - 1
63'▲ S. Castro▼ D. Malen0 - 1
66'0 - 1▲ M. Pasalic▼ L. Samardzic
66'0 - 1▲ N. Zalewski▼ E. Elmas
67'▲ L. Balerdi▼ E. Ndicka0 - 1
72'0 - 1▲ D. Zappacosta▼ S. Kolasinac
79'0 - 1▲ F. Kessie▼ Ederson
84'0 - 1Raoul Bellanova
89'M. Hermoso1 - 1
90+7'1 - 1Gianluca Gaetano
90'M. Soule2 - 1
Thống kê trận đấu
67%Kiểm soát bóng33%
39Tổng số cú sút6
10Sút trúng đích2
20Sút ra ngoài3
9Cú sút bị chặn1
28Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm0
14Phạt góc1
4Việt vị4
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua9
615Tổng số đường chuyền324
549Chuyền chính xác254
89%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
2.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Đội hình ra sân
AS Roma 3-4-1-24-3-3 Atalanta
99M. Svilar22M. Hermoso5E. Ndicka23G. Mancini43W. Franca17M. Kone4B. Cristante77E. Lulli86R. Mora14D. Malen21P. Dybala29M. Carnesecchi23S. Kolasinac42G. Scalvini3O. Kossounou16R. Bellanova13Ederson70G. Gaetano10L. Samardzic99E. Elmas9G. Scamacca17C. De Ketelaere
AS Roma
- 70 G. De Marzi
- 95 P. Gollini
- ▲ 20 N. Molina
- 3 K. Koulierakis
- ▲ 26 L. Balerdi
- 2 D. Rensch
- ▲ 87 D. Ghilardi
- 61 N. Pisilli
- 15 M. De Roon
- ▲ 9 S. Castro
- 68 A. Arena
- ▲ 18 M. Soule
HLV: Piero Gasperini Gian
Atalanta
- 57 M. Sportiello
- 22 T. Pompei
- ▲ 77 D. Zappacosta
- 40 R. Obric
- 31 T. Kristensen
- 47 L. Bernasconi
- ▲ 8 M. Pasalic
- ▲ 19 F. Kessie
- ▲ 59 N. Zalewski
- 18 G. Raspadori
- 11 J. Rowe
- ▲ 90 N. Krstovic
HLV: Maurizio Sarri
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |