Serie A · Vòng 7
AC Milan3 - 2Kết thúcH1: 2 - 0
AtalantaHTTBTPhong độ gần đâyTBHHB
San Siro/Giuseppe Meazza · Trọng tài Daniele Chiffi · 23:00 · 18/10/2026
AC Milan thắng Atalanta 3-2 trên sân San Siro/Giuseppe Meazza ở vòng 7 Serie A, 23:00 ngày 18/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: G. Ramos (AC Milan, phạt đền) phút 24', A. Rabiot (AC Milan) phút 43', M. Gila (AC Milan) phút 58', G. Gaetano (Atalanta) phút 66', N. Krstovic (Atalanta) phút 81'. Trọng tài: Daniele Chiffi.
Diễn biến trận AC Milan vs Atalanta
13'VARChristian Pulišić Hủy bàn thắng0 - 0
20'0 - 0▲ R. Obric▼ S. Kolasinac
22'VARYunus Musah Công nhận phạt đền0 - 0
24'G. Ramos (phạt đền)1 - 0
41'Adrien Rabiot1 - 0
43'A. Rabiot2 - 0
53'▲ O. Hutchinson▼ S. Chukwueze2 - 0
55'VARAdrien Rabiot Công nhận phạt đền2 - 0
57'Gonçalo Ramos (hỏng phạt đền)2 - 0
58'M. Gila3 - 0
59'3 - 0▲ G. Gaetano▼ M. Pasalic
59'3 - 0▲ N. Zalewski▼ J. Rowe
66'3 - 1G. Gaetano
68'3 - 1Éderson
75'▲ P. Estupinan▼ Y. Musah3 - 1
75'▲ R. Loftus-Cheek▼ L. Modric3 - 1
75'▲ A. Jashari▼ C. Pulisic3 - 1
75'3 - 1▲ D. Zappacosta▼ L. Bernasconi
75'3 - 1▲ G. Scamacca▼ L. Samardzic
78'3 - 1Relja Obrić
81'3 - 2N. Krstovic
84'▲ F. Tomori▼ M. Gila3 - 2
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
11Tổng số cú sút12
6Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
2Phạt góc2
1Việt vị1
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
602Tổng số đường chuyền460
547Chuyền chính xác421
91%Tỷ lệ chuyền chính xác92%
2.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Đội hình ra sân
AC Milan 3-4-34-3-3 Atalanta
16M. Maignan31S. Pavlovic5K. De Winter34M. Gila22D. Moreira14L. Modric80Y. Musah21S. Chukwueze11C. Pulisic9G. Ramos12A. Rabiot29M. Carnesecchi47L. Bernasconi23S. Kolasinac31T. Kristensen16R. Bellanova8M. Pasalic13Ederson10L. Samardzic11J. Rowe90N. Krstovic17C. De Ketelaere
AC Milan
- 41 L. P. Bouyer
- 96 L. Torriani
- ▲ 23 F. Tomori
- ▲ 2 P. Estupinan
- 33 D. Bartesaghi
- 35 V. Vladimirov
- 13 S. Diawara
- ▲ 8 R. Loftus-Cheek
- 42 F. Terracciano
- ▲ 30 A. Jashari
- 28 C. Comotto
- 70 A. Cisse
- 73 F. Camarda
- ▲ 20 O. Hutchinson
HLV: Ruben Amorim
Atalanta
- 57 M. Sportiello
- 51 M. Sonzogni
- ▲ 77 D. Zappacosta
- ▲ 40 R. Obric
- 53 M. Plaia
- ▲ 70 G. Gaetano
- 41 J. Idele
- ▲ 59 N. Zalewski
- 45 D. K. Pounga
- ▲ 9 G. Scamacca
HLV: Maurizio Sarri
Bảng xếp hạng Serie A
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24:8 | 16 | 28 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 26:13 | 13 | 25 | TTTTB | |
| 3 | 10 | 7 | 3 | 0 | 28:10 | 18 | 24 | HTHTT | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:8 | 10 | 23 | HTTTT | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | 21:12 | 9 | 21 | HTTBT | |
| 6 | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:14 | 10 | 20 | BTHTT | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:10 | 3 | 17 | HBTBT | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:13 | 4 | 14 | TBHTB | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 1 | 14 | TBTTT | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | -2 | 13 | TTTBB | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 13 | TBTTT | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:15 | -6 | 13 | HBBBB | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:20 | -4 | 11 | TBHHB | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:21 | -10 | 9 | BTBBB | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:15 | -7 | 8 | BBBHT | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 15:23 | -8 | 8 | BBBHT | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16:26 | -10 | 8 | HBBBB | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | 17:24 | -7 | 7 | BTBBB | |
| 19 | 10 | 1 | 2 | 7 | 11:23 | -12 | 5 | BBBHB | |
| 20 | 10 | 1 | 0 | 9 | 6:20 | -14 | 3 | BTBBB |