Ngoại Hạng Anh · Vòng 2
Tottenham0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
NewcastleBHTTTPhong độ gần đâyTBBTB
Tottenham Hotspur Stadium · Trọng tài P. Bankes · 23:30 · 29/08/2026
Tottenham thua Newcastle 0-2 trên sân Tottenham Hotspur Stadium ở vòng 2 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 29/08/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Anthony Elanga (Newcastle) phút 62', Yoane Wissa (Newcastle) phút 72'. Trọng tài: P. Bankes.
Diễn biến trận Tottenham vs Newcastle
3'Micky van de Ven0 - 0
13'0 - 0Nico González
62'0 - 1Anthony Elanga
68'▲ Mohammed Kudus▼ Mathys Tel0 - 1
68'▲ Destiny Udogie▼ Andy Robertson0 - 1
68'▲ Mikey Moore▼ Archie Gray0 - 1
71'0 - 1▲ Sean Steur▼ Nico González
71'0 - 1▲ Nick Woltemade▼ Joe Willock
72'0 - 2Yoane Wissa
75'▲ Dominic Solanke▼ Sandro Tonali0 - 2
79'0 - 2Sven Botman
82'0 - 2▲ Jacob Murphy▼ Anthony Elanga
82'0 - 2▲ Jacob Ramsey▼ Yoane Wissa
90'0 - 2▲ Bazoumana Touré▼ Harvey Barnes
Thống kê trận đấu
58%Kiểm soát bóng42%
17Tổng số cú sút11
6Sút trúng đích2
8Sút ra ngoài7
3Cú sút bị chặn2
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
9Phạt góc7
2Việt vị1
15Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua4
498Tổng số đường chuyền373
442Chuyền chính xác314
89%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Đội hình ra sân
Tottenham 4-2-3-14-2-3-1 Newcastle
31A. Kinský3A. Robertson37M. Ven6J. Hecke14A. Gray16S. Tonali30R. Bentancur11M. Tel18M. Fernandes23P. Porro22O. Marmoush21L. Horníček3L. Hall4S. Botman12M. Thiaw37A. Dedić67L. Miley6N. González11H. Barnes28J. Willock19A. Elanga9Y. Wissa
Tottenham
- ▲ 13 Destiny Udogie
- ▲ 20 Mohammed Kudus
- ▲ 47 Mikey Moore
- ▲ 19 Dominic Solanke
- 39 Martin Dúbravka
- 5 Marcos Senesi
- 33 Ben Davies
- 8 Conor Gallagher
- 15 Lucas Bergvall
HLV: Roberto De Zerbi
Newcastle
- ▲ 14 Sean Steur
- ▲ 27 Nick Woltemade
- ▲ 41 Jacob Ramsey
- ▲ 23 Jacob Murphy
- ▲ 17 Bazoumana Touré
- 24 Ewen Jaouen
- 5 Fabian Schär
- 51 Leo Shahar
- 8 Aladji Bamba
HLV: Matthias Jaissle
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |