Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Tottenham0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
EvertonBHTTTPhong độ gần đâyTHBBT
Tottenham Hotspur Stadium · Trọng tài D. England · 23:30 · 12/09/2026
Tottenham hòa Everton 0-0 trên sân Tottenham Hotspur Stadium ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: D. England.
Diễn biến trận Tottenham vs Everton
63'▲ M. Kudus▼ M. Fernandes0 - 0
63'▲ L. Bergvall▼ R. Bentancur0 - 0
63'▲ M. Tel▼ D. Solanke0 - 0
65'0 - 0▲ J. Grealish▼ T. George
68'0 - 0Kiernan Dewsbury-Hall
75'0 - 0▲ J. O'Brien▼ A. Maitland-Niles
75'0 - 0▲ H. Hackney▼ B. Johnson
77'▲ J. Maddison▼ O. Marmoush0 - 0
84'0 - 0James Garner
85'▲ T. Adarabioyo▼ A. Gray0 - 0
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
14Tổng số cú sút12
2Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài3
8Cú sút bị chặn6
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
644Tổng số đường chuyền381
599Chuyền chính xác319
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Đội hình ra sân
Tottenham 4-2-3-14-1-4-1 Everton
31A. Kinsky3A. Robertson37M. van de Ven6J. P. van Hecke14A. Gray16S. Tonali30R. Bentancur22O. Marmoush18M. Fernandes17Sávio19D. Solanke1J. Pickford16V. Mykolenko4J. Branthwaite6J. Tarkowski2A. Maitland-Niles37J. Garner19T. George8K. Dewsbury-Hall45H. Armstrong22B. Johnson11T. Barry
Tottenham
- 39 M. Dubravka
- 33 B. Davies
- ▲ 4 T. Adarabioyo
- 5 M. Senesi
- ▲ 20 M. Kudus
- ▲ 10 J. Maddison
- 8 C. Gallagher
- ▲ 15 L. Bergvall
- ▲ 11 M. Tel
HLV: Roberto De Zerbi
Everton
- 31 T. King
- 12 M. Travers
- ▲ 15 J. O'Brien
- 5 M. Keane
- ▲ 10 J. Grealish
- 24 C. Alcaraz
- ▲ 30 H. Hackney
- 20 T. Dibling
- 58 B. Graham
HLV: Leighton Baines
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |