Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Tottenham3 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
CoventryBHTTTPhong độ gần đâyTTBBT
Tottenham Hotspur Stadium · Trọng tài A. Madley · 02:00 · 20/10/2026
Tottenham thắng Coventry 3-1 trên sân Tottenham Hotspur Stadium ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 20/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: James Maddison (Tottenham) phút 14', Jack Rudoni (Coventry) phút 49', Omar Marmoush (Tottenham) phút 58', Ben Davies (Tottenham) phút 90+6'. Trọng tài: A. Madley.
Diễn biến trận Tottenham vs Coventry
14'James Maddison1 - 0
20'1 - 0Caleb Yirenkyi
22'Dominic Solanke1 - 0
45'1 - 0Jay DaSilva
49'1 - 1Jack Rudoni
58'Omar Marmoush2 - 1
60'2 - 1▲ Frank Onyeka▼ Caleb Yirenkyi
60'2 - 1▲ Taiwo Awoniyi▼ Sidiki Cherif
64'2 - 1Jack Rudoni
69'▲ Conor Gallagher▼ James Maddison2 - 1
69'▲ Ben Davies▼ Andy Robertson2 - 1
71'▲ Mateus Fernandes▼ Tosin Adarabioyo2 - 1
78'2 - 1▲ Gustavo Hamer▼ Tatsuhiro Sakamoto
78'2 - 1▲ Ephron Mason-Clark▼ Brandon Thomas-Asante
87'▲ Dejan Kulusevski▼ Mohammed Kudus2 - 1
87'▲ Mathys Tel▼ Omar Marmoush2 - 1
87'2 - 1▲ Kaine Kesler-Hayden▼ Jack Rudoni
90+6'Ben Davies3 - 1
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
16Tổng số cú sút12
5Sút trúng đích1
7Sút ra ngoài7
4Cú sút bị chặn4
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
4Phạt góc4
6Việt vị1
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua2
566Tổng số đường chuyền290
505Chuyền chính xác225
89%Tỷ lệ chuyền chính xác78%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Đội hình ra sân
Tottenham 3-1-4-24-2-3-1 Coventry
31A. Kinský37M. Ven4T. Adarabioyo6J. Hecke16S. Tonali3A. Robertson10J. Maddison14A. Gray20M. Kudus22O. Marmoush19D. Solanke19C. Rushworth3J. DaSilva2E. Pinnock4B. Thomas27M. Ewijk6M. Grimes8C. Yirenkyi23B. Thomas-Asante5J. Rudoni7T. Sakamoto49S. Cherif
Tottenham
- ▲ 33 Ben Davies
- ▲ 8 Conor Gallagher
- ▲ 18 Mateus Fernandes
- ▲ 21 Dejan Kulusevski
- ▲ 11 Mathys Tel
- 39 Martin Dúbravka
- 5 Marcos Senesi
- 52 Callum Olusesi
- 68 Luca Williams-Barnett
HLV: R. De Zerbi
Coventry
- ▲ 16 Frank Onyeka
- ▲ 14 Taiwo Awoniyi
- ▲ 10 Ephron Mason-Clark
- ▲ 38 Gustavo Hamer
- ▲ 20 Kaine Kesler-Hayden
- 25 Daniel Bentley
- 12 Stephen Mfuni
- 29 Victor Torp
- 9 Ellis Simms
HLV: F. Lampard
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |