Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Tottenham2 - 3Kết thúcH1: 0 - 1
Aston VillaBHTTTPhong độ gần đâyTHTTH
Tottenham Hotspur Stadium · Trọng tài S. Barrott · 18:30 · 19/09/2026
Tottenham thua Aston Villa 2-3 trên sân Tottenham Hotspur Stadium ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 18:30 ngày 19/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: J. Manzambi (Aston Villa) phút 45', N. Jackson (Aston Villa) phút 67', E. Buendia (Aston Villa) phút 79', C. Gallagher (Tottenham) phút 86', J. P. van Hecke (Tottenham) phút 90'. Trọng tài: S. Barrott.
Diễn biến trận Tottenham vs Aston Villa
19'▲ A. Gray▼ P. Porro0 - 0
45+7'Jan Paul van Hecke0 - 0
45'0 - 1J. Manzambi
46'0 - 1Nicolas Jackson
46'▲ M. Kudus▼ M. Fernandes0 - 1
46'0 - 1▲ M. Cash▼ A. Wan-Bissaka
60'VARMohammed Kudus Hủy bàn thắng0 - 1
66'▲ J. Maddison▼ D. Solanke0 - 1
67'0 - 2N. Jackson
72'0 - 2▲ G. Hemmings▼ J. Manzambi
79'0 - 3E. Buendia
84'▲ C. Gallagher▼ S. Tonali0 - 3
84'▲ L. Bergvall▼ R. Bentancur0 - 3
84'0 - 3▲ R. Barkley▼ J. McGinn
84'0 - 3▲ I. Mbaye▼ B. Kamara
86'C. Gallagher1 - 3
88'1 - 3▲ T. Abraham▼ N. Jackson
90+2'1 - 3Matty Cash
90'J. P. van Hecke2 - 3
Thống kê trận đấu
64%Kiểm soát bóng36%
20Tổng số cú sút15
7Sút trúng đích6
9Sút ra ngoài6
4Cú sút bị chặn3
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
11Phạt góc1
5Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua5
581Tổng số đường chuyền336
504Chuyền chính xác280
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Đội hình ra sân
Tottenham 4-2-3-14-2-3-1 Aston Villa
31A. Kinsky3A. Robertson37M. van de Ven6J. P. van Hecke23P. Porro16S. Tonali30R. Bentancur22O. Marmoush18M. Fernandes17Sávio19D. Solanke1Z. Suzuki13M. Ruggeri5T. Mings3V. Lindelof29A. Wan-Bissaka35J. Gomes8B. Kamara10E. Buendia44J. Manzambi7J. McGinn11N. Jackson
Tottenham
- 39 M. Dubravka
- ▲ 14 A. Gray
- 4 T. Adarabioyo
- 5 M. Senesi
- 13 D. Udogie
- ▲ 20 M. Kudus
- ▲ 10 J. Maddison
- ▲ 8 C. Gallagher
- ▲ 15 L. Bergvall
HLV: Roberto De Zerbi
Aston Villa
- 42 J. Wright
- 26 L. Bogarde
- ▲ 2 M. Cash
- 4 T. Harwood-Bellis
- ▲ 6 R. Barkley
- 17 A. Garnacho
- ▲ 18 T. Abraham
- ▲ 53 G. Hemmings
- ▲ 19 I. Mbaye
HLV: Unai Emery
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |