Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Sunderland0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
LeedsBBBHBPhong độ gần đâyHBHHB
Stadium of Light · Trọng tài S. Attwell · 23:30 · 25/10/2026
Sunderland hòa Leeds 0-0 trên sân Stadium of Light ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 25/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: S. Attwell.
Diễn biến trận Sunderland vs Leeds
29'0 - 0Ethan Ampadu
39'Reinildo Mandava0 - 0
52'▲ Omar Alderete▼ Nordi Mukiele0 - 0
65'▲ Timur Tuterov▼ Brian Brobbey0 - 0
65'0 - 0▲ Noah Okafor▼ Brenden Aaronson
66'0 - 0▲ Anton Stach▼ Harry Wilson
67'0 - 0Jayden Bogle
79'▲ Habib Diarra▼ Enzo Le Fée0 - 0
79'▲ Chemsdine Talbi▼ Nilson Angulo0 - 0
85'0 - 0▲ Lukas Nmecha▼ Dominic Calvert-Lewin
89'0 - 0▲ Sean Longstaff▼ Ao Tanaka
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
15Tổng số cú sút11
4Sút trúng đích4
4Sút ra ngoài4
7Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua4
379Tổng số đường chuyền368
283Chuyền chính xác268
75%Tỷ lệ chuyền chính xác73%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Đội hình ra sân
Sunderland 4-2-3-13-4-2-1 Leeds
22R. Roefs17R. Mandava13L. O'Nien20N. Mukiele32T. Hume27N. Sadiki34G. Xhaka10N. Angulo28E. Fée11C. Rigg9B. Brobbey1J. Trafford5T. Muharemović15J. Bijol24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu2J. Bogle11B. Aaronson10H. Wilson9D. Calvert-Lewin
Sunderland
- ▲ 15 Omar Alderete
- ▲ 57 Timur Tuterov
- ▲ 7 Chemsdine Talbi
- ▲ 19 Habib Diarra
- 31 Melker Ellborg
- 6 Dayann Methalie
- 29 Jules Ahoka
- 39 Malick Fofana
- 50 Juan Riquelme Angulo
HLV: R. Le Bris
Leeds
- ▲ 19 Noah Okafor
- ▲ 18 Anton Stach
- ▲ 14 Lukas Nmecha
- ▲ 8 Sean Longstaff
- 16 Michael Zetterer
- 26 Melvin Bard
- 50 Alfie Cresswell
- 44 Ilia Gruev
- 23 Jean-Mattéo Bahoya
HLV: D. Farke
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |