Ngoại Hạng Anh · Vòng 10
Sunderland1 - 085'H1: 1 - 0
ChelseaBBBHBPhong độ gần đâyBTTBT
Stadium of Light · Trọng tài Jarred Gillett · 21:00 · 08/11/2026
Sunderland và Chelsea đang thi đấu ở vòng 10 Ngoại Hạng Anh trên sân Stadium of Light, tỷ số tạm thời 1-0 (phút 85). Bàn thắng: Enzo Le Fée (Sunderland, phạt đền) phút 36'. Trọng tài: Jarred Gillett.
Tỷ lệ kèo Sunderland vs Chelsea
| Kèo | Mốc hiện tại | Kết quả |
|---|---|---|
| Chấp cả trận | Chelsea chấp 0.51.90 · 1.95 (thập phân) | – |
| Tài xỉu cả trận | 2.5 bàn1.80 · 2.00 (thập phân) | – |
| Chấp hiệp 1 | Chelsea chấp 0/0.5 | – |
| Tài xỉu hiệp 1 | 1.5 bàn | – |
| 1x2 | 3.75 · 3.75 · 1.91 | – |
Tỷ lệ kèo cập nhật theo bảng kèo BongdaNET; kết quả kèo hiện sau khi trận kết thúc. Bảng tỷ lệ kèo hôm nay →
Diễn biến trận Sunderland vs Chelsea
4'▲ Jules Ahoka▼ Granit Xhaka0 - 0
21'Jules Ahoka0 - 0
35'0 - 0Levi Colwill
36'Enzo Le Fée (phạt đền)1 - 0
45'1 - 0▲ Estêvão Willian Almeida de Oliveira Gonçalves▼ Levi Colwill
50'Thomas Meunier1 - 0
53'Brian Brobbey1 - 0
55'1 - 0Pedro Neto
62'1 - 0▲ Danny Welbeck▼ Pedro Neto
62'1 - 0▲ Malo Gusto▼ Marco Palestra
67'▲ Wilson Isidor▼ Brian Brobbey1 - 0
76'1 - 0Moises Caicedo
79'1 - 0▲ Geovany Quenda▼ Pep Chavarria
Thống kê trận đấu
31%Kiểm soát bóng69%
8Tổng số cú sút8
2Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn1
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
2Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua1
263Tổng số đường chuyền584
189Chuyền chính xác528
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Đội hình ra sân
Sunderland 4-2-3-14-3-2-1 Chelsea
22R. Roefs17Reinildo13L. O'Nien20N. Mukiele12T. Meunier27N. Sadiki34G. Xhaka7C. Talbi28E. Le Fée32T. Hume9B. Brobbey39M. Penders29P. Chavarría6L. Colwill3W. Fofana2M. Palestra14J. Henderson45R. Lavia25M. Caicedo17M. Rogers10C. Palmer7P. Neto
Sunderland
- ▲ 18 W. Isidor
- 11 C. Rigg
- 39 M. Fofana
- ▲ 29 Jules Ahoka
- 10 N. Angulo
- 6 D. Methalie
- 4 K. Danso
- 31 M. Ellborg
- 57 Timur Tuterov
HLV: R. Le Bris
Chelsea
- 28 T. Sharman-Lowe
- 30 A. Anselmino
- ▲ 27 M. Gusto
- 4 V. Barco
- ▲ 23 Geovany Tcherno Quenda
- ▲ 41 Estêvão
- ▲ 18 D. Welbeck
- 22 E. Emegha
- 32 M. Nicoll-Jazuli
HLV: Xabi Alonso
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 15:5 | 10 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 21:13 | 8 | 21 | TTBBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 2 | 16 | HBBTT | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | BHHBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | HTTTB | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:16 | -3 | 12 | BBTBH | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:11 | 0 | 11 | HBHHB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:12 | -2 | 10 | BTTHH | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | -4 | 9 | BBHBT | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:19 | -9 | 9 | TBBTB | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |