Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Sunderland0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
BrightonBBBHBPhong độ gần đâyTTTBT
Stadium of Light · Trọng tài T. Bramall · 21:00 · 10/10/2026
Sunderland thua Brighton 0-2 trên sân Stadium of Light ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: M. De Cuyper (Brighton) phút 53', J. Hadjam (Brighton) phút 90'. Pascal Struijk (Brighton) nhận thẻ đỏ phút 57'. Trọng tài: T. Bramall.
Diễn biến trận Sunderland vs Brighton
34'▲ M. Fofana▼ T. Meunier0 - 0
36'0 - 0Olivier Boscagli
53'0 - 1M. De Cuyper
56'0 - 1VARPascal Struijk Card upgrade
57'0 - 1Pascal Struijk
60'0 - 1▲ L. Dunk▼ C. Kostoulas
68'0 - 1▲ Costinha▼ O. Boscagli
68'0 - 1▲ M. Yalcouye▼ M. De Cuyper
73'▲ D. Methalie▼ R. Mandava0 - 1
73'▲ J. Ta Bi▼ N. Angulo0 - 1
81'▲ J. Angulo▼ E. Le Fee0 - 1
88'0 - 1▲ J. Hadjam▼ D. Gomez
88'0 - 1▲ G. Rutter▼ Y. Ayari
90'0 - 2J. Hadjam
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
12Tổng số cú sút13
3Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài7
7Cú sút bị chặn2
4Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
7Phạt góc5
5Việt vị0
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Thủ môn cứu thua3
501Tổng số đường chuyền309
388Chuyền chính xác208
77%Tỷ lệ chuyền chính xác67%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Đội hình ra sân
Sunderland 4-2-3-14-2-3-1 Brighton
22R. Roefs17R. Mandava4K. Danso20N. Mukiele32T. Hume27N. Sadiki34G. Xhaka10N. Angulo28E. Le Fee12T. Meunier18W. Isidor1B. Verbruggen21O. Boscagli4P. Struijk44L. Vuskovic24F. Kadioglu14C. Andres13P. Gross29M. De Cuyper26Y. Ayari25D. Gomez19C. Kostoulas
Sunderland
- 31 M. Ellborg
- 15 O. Alderete
- 13 L. O'Nien
- ▲ 6 D. Methalie
- 11 C. Rigg
- ▲ 37 J. Ta Bi
- 7 C. Talbi
- ▲ 39 M. Fofana
- ▲ 50 J. Angulo
HLV: Regis Le Bris
Brighton
- 23 J. Steele
- ▲ 5 L. Dunk
- ▲ 20 Costinha
- ▲ 3 J. Hadjam
- 33 M. O'Riley
- ▲ 35 M. Yalcouye
- ▲ 10 G. Rutter
- 12 P. David
- 15 I. Osman
HLV: Fabian Hurzeler
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |