Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Sunderland0 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
ArsenalBBBHBPhong độ gần đâyBTTTT
Stadium of Light · Trọng tài J. Brooks · 02:00 · 13/09/2026
Sunderland thua Arsenal 0-2 trên sân Stadium of Light ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 13/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Bruno Guimaraes (Arsenal) phút 58', B. Saka (Arsenal, phạt đền) phút 90'. Reinildo Mandava (Sunderland) nhận thẻ đỏ phút 90+6'. Trọng tài: J. Brooks.
Diễn biến trận Sunderland vs Arsenal
28'Reinildo Mandava0 - 0
46'0 - 0▲ J. Timber▼ B. White
46'0 - 0▲ Bruno Guimaraes▼ M. Lewis-Skelly
56'Enzo Le Fée (hỏng phạt đền)0 - 0
58'0 - 1Bruno Guimaraes
66'Daniel Ballard0 - 1
69'Granit Xhaka0 - 1
70'▲ W. Isidor▼ N. Angulo0 - 1
76'▲ M. Fofana▼ T. Meunier0 - 1
81'Brian Brobbey0 - 1
81'0 - 1▲ M. Zubimendi▼ D. Rice
81'0 - 1▲ E. Eze▼ C. Tzolis
85'0 - 1▲ M. Merino▼ M. Odegaard
90+6'Reinildo Mandava0 - 1
90+1'Nordi Mukiele0 - 1
90+6'Reinildo Mandava0 - 1
90+3'0 - 1Kai Havertz
90+1'0 - 1Gabriel Magalhães
90'0 - 2B. Saka (phạt đền)
Thống kê trận đấu
43%Kiểm soát bóng57%
12Tổng số cú sút11
3Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài4
4Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
4Phạt góc2
2Việt vị2
18Phạm lỗi11
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
284Tổng số đường chuyền386
217Chuyền chính xác320
76%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Đội hình ra sân
Sunderland 4-2-3-14-2-3-1 Arsenal
22R. Roefs17R. Mandava5D. Ballard4K. Danso20N. Mukiele27N. Sadiki34G. Xhaka10N. Angulo28E. Le Fee12T. Meunier9B. Brobbey1D. Raya33R. Calafiori6Gabriel15E. Konsa4B. White49M. Lewis-Skelly41D. Rice17C. Tzolis8M. Odegaard7B. Saka29K. Havertz
Sunderland
- 31 M. Ellborg
- 15 O. Alderete
- 13 L. O'Nien
- 32 T. Hume
- 6 D. Methalie
- 11 C. Rigg
- 7 C. Talbi
- ▲ 39 M. Fofana
- ▲ 18 W. Isidor
HLV: Regis Le Bris
Arsenal
- 13 K. Arrizabalaga
- ▲ 12 J. Timber
- 5 P. Hincapie
- ▲ 36 M. Zubimendi
- ▲ 39 Bruno Guimaraes
- ▲ 23 M. Merino
- ▲ 10 E. Eze
- 14 V. Gyokeres
- 20 N. Madueke
HLV: Mikel Arteta
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |