Ngoại Hạng Anh · Vòng 1
Nottingham Forest0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
LeedsBBBHBPhong độ gần đâyHBHHB
City Ground · Trọng tài R. Jones · 21:00 · 22/08/2026
Nottingham Forest thua Leeds 0-1 trên sân City Ground ở vòng 1 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 22/08/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Anton Stach (Leeds) phút 88'. Trọng tài: R. Jones.
Diễn biến trận Nottingham Forest vs Leeds
18'Ola Aina0 - 0
32'0 - 0Dominic Calvert-Lewin
52'Jair0 - 0
62'▲ Chris Wood▼ Dan Ndoye0 - 0
66'0 - 0▲ Noah Okafor▼ Harry Wilson
74'▲ Xaver Schlager▼ James McAtee0 - 0
74'▲ Luca Netz▼ Ola Aina0 - 0
82'0 - 0▲ Sean Longstaff▼ Brenden Aaronson
88'0 - 1Anton Stach
90'▲ Arnaud Kalimuendo▼ Murillo0 - 1
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
12Tổng số cú sút11
2Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài2
2Cú sút bị chặn6
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Phạt góc2
3Việt vị3
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
411Tổng số đường chuyền326
321Chuyền chính xác232
78%Tỷ lệ chuyền chính xác71%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Đội hình ra sân
Nottingham Forest 3-4-2-13-4-2-1 Leeds
26M. Sels5Murillo31N. Milenković23Jair3N. Williams6I. Sangaré24J. McAtee34O. Aina10M. Gibbs-White14D. Ndoye11I. Jesus1J. Trafford5T. Muharemović15J. Bijol6J. Rodon24J. Justin4E. Ampadu18A. Stach2J. Bogle11B. Aaronson10H. Wilson9D. Calvert-Lewin
Nottingham Forest
- ▲ 9 Chris Wood
- ▲ 25 Luca Netz
- ▲ 21 Xaver Schlager
- ▲ 15 Arnaud Kalimuendo
- 12 John Victor
- 2 Ousmane Diomande
- 44 Zach Abbott
- 8 Nicolás Domínguez
- 7 Callum Hudson Odoi
HLV: Oliver Glasner
Leeds
- ▲ 19 Noah Okafor
- ▲ 8 Sean Longstaff
- 23 Lucas Perri
- 65 Jayden Lienou
- 30 Nico Elvedi
- 50 Alfie Cresswell
- 22 Ao Tanaka
- 7 Daniel James
- 14 Lukas Nmecha
HLV: Daniel Farke
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |