Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Nottingham Forest0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
CoventryBBBHBPhong độ gần đâyTTBBT
City Ground · Trọng tài J. Gillett · 23:30 · 19/09/2026
Nottingham Forest thua Coventry 0-1 trên sân City Ground ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 19/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: J. Dasilva (Coventry) phút 55'. Trọng tài: J. Gillett.
Diễn biến trận Nottingham Forest vs Coventry
46'0 - 0▲ L. Tchaouna▼ E. Mason-Clark
55'0 - 1J. Dasilva
59'Liam Delap0 - 1
59'▲ Igor Jesus▼ D. Ndoye0 - 1
73'▲ C. Wood▼ O. Diomande0 - 1
74'0 - 1▲ E. Simms▼ J. Rudoni
83'▲ L. Netz▼ D. Munoz0 - 1
83'▲ I. Sangare▼ J. McAtee0 - 1
88'VARIgor Jesus Hủy bàn thắng0 - 1
90+4'Jair0 - 1
90+1'0 - 1▲ J. Latibeaudiere▼ C. Yirenkyi
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
24Tổng số cú sút10
3Sút trúng đích3
9Sút ra ngoài6
12Cú sút bị chặn1
12Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
6Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua2
508Tổng số đường chuyền311
427Chuyền chính xác236
84%Tỷ lệ chuyền chính xác76%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Đội hình ra sân
Nottingham Forest 3-4-2-13-4-2-1 Coventry
26M. Sels5Murillo2O. Diomande23Cunha3N. Williams21X. Schlager24J. McAtee27D. Munoz14D. Ndoye10M. Gibbs-White19L. Delap19C. Rushworth2E. Pinnock4B. Thomas12S. Mfuni3J. Dasilva6M. Grimes16F. Onyeka8C. Yirenkyi10E. Mason-Clark5J. Rudoni23B. Thomas-Asante
Nottingham Forest
- 12 John Victor
- ▲ 25 L. Netz
- 34 O. Aina
- ▲ 6 I. Sangare
- 22 R. Yates
- 7 C. Hudson-Odoi
- 8 N. Dominguez
- ▲ 9 C. Wood
- ▲ 11 Igor Jesus
HLV: Oliver Glasner
Coventry
- 25 D. Bentley
- 29 V. Torp
- ▲ 22 J. Latibeaudiere
- 7 T. Sakamoto
- 38 G. Hamer
- ▲ 9 E. Simms
- ▲ 17 L. Tchaouna
- 49 S. Cherif
- 34 Y. Gboho
HLV: Frank Lampard
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |