Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Nottingham Forest0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
ArsenalBBBHBPhong độ gần đâyBTTTT
City Ground · Trọng tài M. Oliver · 22:30 · 18/10/2026
Nottingham Forest thua Arsenal 0-1 trên sân City Ground ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 22:30 ngày 18/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Noni Madueke (Arsenal) phút 80'. Trọng tài: M. Oliver.
Diễn biến trận Nottingham Forest vs Arsenal
17'Neco Williams0 - 0
46'0 - 0▲ Noni Madueke▼ Eberechi Eze
53'0 - 0Noni Madueke
66'0 - 0▲ Mikel Merino▼ Bruno Guimarães
66'0 - 0▲ Viktor Gyökeres▼ Kai Havertz
66'0 - 0▲ Jurriën Timber▼ Ben White
73'▲ Arnaud Kalimuendo▼ Dan Ndoye0 - 0
74'▲ Ibrahim Sangaré▼ Nicolás Domínguez0 - 0
80'0 - 1Noni Madueke
85'▲ Callum Hudson Odoi▼ James McAtee0 - 1
85'▲ Chris Wood▼ Jair0 - 1
Thống kê trận đấu
26%Kiểm soát bóng74%
14Tổng số cú sút9
2Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài5
6Cú sút bị chặn3
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
8Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Thủ môn cứu thua2
224Tổng số đường chuyền634
158Chuyền chính xác569
71%Tỷ lệ chuyền chính xác90%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Đội hình ra sân
Nottingham Forest 3-4-2-14-2-3-1 Arsenal
26M. Sels5Murillo2O. Diomande23Jair3N. Williams21X. Schlager24J. McAtee27D. Muñoz8N. Domínguez14D. Ndoye19L. Delap1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães15E. Konsa4B. White39B. Guimarães41D. Rice10E. Eze8M. Ødegaard7B. Saka29K. Havertz
Nottingham Forest
- ▲ 15 Arnaud Kalimuendo
- ▲ 6 Ibrahim Sangaré
- ▲ 7 Callum Hudson Odoi
- ▲ 9 Chris Wood
- 12 John Victor
- 25 Luca Netz
- 31 Nikola Milenković
- 34 Ola Aina
- 22 Ryan Yates
HLV: Oliver Glasner
Arsenal
- ▲ 20 Noni Madueke
- ▲ 12 Jurriën Timber
- ▲ 23 Mikel Merino
- ▲ 14 Viktor Gyökeres
- 30 Illan Meslier
- 3 Cristhian Mosquera
- 49 Myles Lewis-Skelly
- 56 Max Dowman
- 36 Martín Zubimendi
HLV: Mikel Arteta
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |