Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Newcastle2 - 1Kết thúcH1: 2 - 0
Hull CityTBBTBPhong độ gần đâyBHBHH
St James' Park · Trọng tài T. Harrington · 21:00 · 19/09/2026
Newcastle thắng Hull City 2-1 trên sân St James' Park ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 19/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Joe Willock (Newcastle) phút 3', Lewis Hall (Newcastle) phút 7', Mohamed Ali Cho (Hull City) phút 67'. Trọng tài: T. Harrington.
Diễn biến trận Newcastle vs Hull City
3'Joe Willock1 - 0
7'Lewis Hall2 - 0
29'2 - 0Matt Crooks
39'2 - 0Mohamed Belloumi
45+2'Yoane Wissa (hỏng phạt đền)2 - 0
45+3'Jacob Murphy2 - 0
45+2'2 - 0Konstantinos Tzolakis
46'2 - 0▲ Tim Iroegbunam▼ Matt Crooks
49'2 - 0Ryan Giles
63'2 - 0▲ Mohamed Ali Cho▼ Sorba Thomas
66'▲ Fabian Schär▼ Sean Steur2 - 0
67'2 - 1Mohamed Ali Cho
74'▲ Bazoumana Touré▼ Matías Fernández-Pardo2 - 1
78'2 - 1▲ Robinio Vaz▼ John Egan
78'2 - 1▲ Lucas Gourna-Douath▼ Regan Slater
83'2 - 1▲ Joe Gelhardt▼ Mohamed Belloumi
87'▲ Aladji Bamba▼ Joe Willock2 - 1
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
12Tổng số cú sút22
5Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài7
2Cú sút bị chặn11
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm10
4Phạt góc7
2Việt vị1
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
523Tổng số đường chuyền382
460Chuyền chính xác302
88%Tỷ lệ chuyền chính xác79%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Đội hình ra sân
Newcastle 4-2-3-15-4-1 Hull City
21L. Horníček3L. Hall4S. Botman12M. Thiaw67L. Miley28J. Willock14S. Steur11H. Barnes9Y. Wissa23J. Murphy20M. Fernández-Pardo19K. Tzolakis3R. Giles22L. Herrington15J. Egan6S. Ajayi2L. Coyle7S. Thomas27R. Slater25M. Crooks10M. Belloumi9O. McBurnie
Newcastle
- ▲ 5 Fabian Schär
- ▲ 17 Bazoumana Touré
- ▲ 8 Aladji Bamba
- 1 Nick Pope
- 48 Miodrag Pivas
- 76 Mason Miley
- 77 Michael Mills
- 49 Vakhtang Salia
- 44 Kyran Thompson
HLV: Matthias Jaissle
Hull City
- ▲ 42 Tim Iroegbunam
- ▲ 50 Mohamed Ali Cho
- ▲ 29 Lucas Gourna-Douath
- ▲ 47 Robinio Vaz
- ▲ 11 Joe Gelhardt
- 12 Dillon Phillips
- 17 Paddy McNair
- 14 Jens Hjertø-Dahl
- 21 Elliot Stroud
HLV: Sergej Jakirovic
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |