Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Newcastle2 - 2Kết thúcH1: 1 - 2
BournemouthTBBTBPhong độ gần đâyBBTTT
St. James' Park · Trọng tài R. Jones · 18:30 · 05/09/2026
Newcastle hòa Bournemouth 2-2 trên sân St. James' Park ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 18:30 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-2. Bàn thắng: M. Tavernier (Bournemouth) phút 9', M. Thiaw (Bournemouth, phản lưới) phút 35', H. Barnes (Newcastle) phút 37', J. Ramsey (Newcastle) phút 88'. Trọng tài: R. Jones.
Diễn biến trận Newcastle vs Bournemouth
9'0 - 1M. Tavernier
28'Anthony Elanga0 - 1
35'1 - 1M. Thiaw (phản lưới)
37'H. Barnes2 - 1
57'Yoane Wissa2 - 1
63'▲ J. Ramsey▼ L. Miley2 - 1
63'▲ M. Fernandez-Pardo▼ J. Willock2 - 1
66'2 - 1Justin Kluivert
76'2 - 1▲ L. Cook▼ T. Adams
76'2 - 1▲ D. Brooks▼ J. Kluivert
77'▲ S. Steur▼ Nico2 - 1
77'▲ J. Murphy▼ A. Elanga2 - 1
87'2 - 1Adrien Truffert
88'J. Ramsey3 - 1
89'3 - 1▲ D. Jebbison▼ M. Tavernier
89'3 - 1▲ B. Gannon-Doak▼ Rayan
90+4'3 - 1Adam Smith
90'▲ V. Livramento▼ L. Hall3 - 1
90+6'3 - 1▲ R. Christie▼ A. Scott
Thống kê trận đấu
57%Kiểm soát bóng43%
8Tổng số cú sút17
2Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn7
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
4Phạt góc3
1Việt vị1
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua0
459Tổng số đường chuyền335
377Chuyền chính xác256
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Đội hình ra sân
Newcastle 4-2-3-14-2-3-1 Bournemouth
21L. Hornicek3L. Hall4S. Botman12M. Thiaw37A. Dedic67L. Miley6Nico11H. Barnes28J. Willock19A. Elanga9Y. Wissa1D. Petrovic3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith8A. Scott12T. Adams16M. Tavernier19J. Kluivert37Rayan9Evanilson
Newcastle
- 1 N. Pope
- 5 F. Schar
- ▲ 2 V. Livramento
- ▲ 41 J. Ramsey
- 8 A. Bamba
- 17 B. Toure
- ▲ 14 S. Steur
- ▲ 23 J. Murphy
- ▲ 20 M. Fernandez-Pardo
HLV: Matthias Jaissle
Bournemouth
- 20 M. Di Gregorio
- 18 B. Diakite
- 24 J. Sanchez
- 6 J. Soler
- ▲ 10 R. Christie
- ▲ 4 L. Cook
- ▲ 7 D. Brooks
- ▲ 29 D. Jebbison
- ▲ 11 B. Gannon-Doak
HLV: Marco Rose
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |