Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Newcastle0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
Aston VillaTBBTBPhong độ gần đâyTHTTH
St James' Park · Trọng tài J. Gillett · 23:30 · 17/10/2026
Newcastle thua Aston Villa 0-1 trên sân St James' Park ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 17/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: J. Manzambi (Aston Villa) phút 36'. Trọng tài: J. Gillett.
Diễn biến trận Newcastle vs Aston Villa
18'Joelinton0 - 0
18'Sven Botman0 - 0
25'0 - 0João Gomes
28'0 - 0 Alysson Edward Franco da Rocha
36'0 - 1J. Manzambi
46'0 - 1▲ J. McGinn▼ Alysson
53'Nico González0 - 1
55'Yoane Wissa0 - 1
56'▲ B. Toure▼ M. Fernandez-Pardo0 - 1
56'▲ W. Osula▼ J. Willock0 - 1
72'0 - 1▲ R. Barkley▼ Joao Gomes
72'0 - 1▲ L. Goretzka▼ E. Buendia
72'0 - 1▲ I. Mbaye▼ J. Manzambi
77'0 - 1▲ P. Torres▼ A. Wan-Bissaka
78'William Osula0 - 1
86'Malick Thiaw0 - 1
90'▲ D. Burn▼ Joelinton0 - 1
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
16Tổng số cú sút15
1Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài4
9Cú sút bị chặn8
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc5
5Việt vị0
14Phạm lỗi11
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
407Tổng số đường chuyền431
337Chuyền chính xác347
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Đội hình ra sân
Newcastle 4-2-3-14-2-3-1 Aston Villa
21L. Hornicek3L. Hall4S. Botman12M. Thiaw67L. Miley7Joelinton6Nico11H. Barnes28J. Willock20M. Fernandez-Pardo9Y. Wissa1Z. Suzuki29A. Wan-Bissaka5T. Mings3V. Lindelof2M. Cash35J. Gomes8B. Kamara10E. Buendia44J. Manzambi47Alysson11N. Jackson
Newcastle
- 1 N. Pope
- ▲ 33 D. Burn
- 5 F. Schar
- 37 A. Dedic
- 8 A. Bamba
- ▲ 17 B. Toure
- 14 S. Steur
- 23 J. Murphy
- ▲ 10 W. Osula
HLV: Matthias Jaissle
Aston Villa
- 40 M. Bizot
- ▲ 14 P. Torres
- 26 L. Bogarde
- 4 T. Harwood-Bellis
- ▲ 6 R. Barkley
- ▲ 27 L. Goretzka
- ▲ 7 J. McGinn
- 39 B. Madjo
- ▲ 19 I. Mbaye
HLV: Unai Emery
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |