Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Manchester United1 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
TottenhamHHHBBPhong độ gần đâyBHTTT
Old Trafford · Trọng tài S. Attwell · 23:30 · 10/10/2026
Manchester United hòa Tottenham 1-1 trên sân Old Trafford ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: B. Mbeumo (Manchester United) phút 73', D. Solanke (Tottenham) phút 90'. Rodrigo Bentancur (Tottenham) nhận thẻ đỏ phút 78'. Trọng tài: S. Attwell.
Diễn biến trận Manchester United vs Tottenham
4'0 - 0Conor Gallagher
59'▲ D. Dalot▼ L. Yoro0 - 0
59'▲ C. Baleba▼ Y. Tielemans0 - 0
59'▲ J. Zirkzee▼ A. Diallo0 - 0
66'0 - 0▲ R. Bentancur▼ L. Bergvall
66'0 - 0▲ O. Marmoush▼ M. Kudus
73'B. Mbeumo1 - 0
74'1 - 0▲ M. van de Ven▼ D. Udogie
74'1 - 0▲ J. Maddison▼ C. Gallagher
78'Luke Shaw1 - 0
78'1 - 0Jan Paul van Hecke
78'1 - 0Rodrigo Bentancur
84'Bruno Fernandes1 - 0
87'Lisandro Martínez1 - 0
89'1 - 0▲ M. Fernandes▼ M. Senesi
90+6'Diogo Dalot1 - 0
90+8'1 - 0Archie Gray
90+5'▲ A. Heaven▼ L. Shaw1 - 0
90+5'▲ M. Rashford▼ M. Cunha1 - 0
90'1 - 1D. Solanke
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
12Tổng số cú sút12
4Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài3
3Cú sút bị chặn6
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Thủ môn cứu thua3
467Tổng số đường chuyền464
389Chuyền chính xác390
83%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Đội hình ra sân
Manchester United 4-2-3-14-2-3-1 Tottenham
1S. Lammens23L. Shaw6L. Martinez5H. Maguire15L. Yoro37K. Mainoo18Y. Tielemans10M. Cunha8B. Fernandes16A. Diallo19B. Mbeumo31A. Kinsky13D. Udogie5M. Senesi6J. P. van Hecke14A. Gray16S. Tonali15L. Bergvall17Sávio8C. Gallagher20M. Kudus19D. Solanke
Manchester United
- 12 K. Darlow
- ▲ 2 D. Dalot
- ▲ 26 A. Heaven
- 7 M. Mount
- 17 Andrey Santos
- ▲ 20 C. Baleba
- ▲ 11 J. Zirkzee
- ▲ 9 M. Rashford
- 31 S. Lacey
HLV: Michael Carrick
Tottenham
- 39 M. Dubravka
- ▲ 37 M. van de Ven
- 33 B. Davies
- 4 T. Adarabioyo
- ▲ 10 J. Maddison
- ▲ 30 R. Bentancur
- ▲ 18 M. Fernandes
- 11 M. Tel
- ▲ 22 O. Marmoush
HLV: Roberto De Zerbi
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |