Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Manchester United0 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
Manchester CityHHHBBPhong độ gần đâyTTTBB
Old Trafford · Trọng tài M. Oliver · 22:30 · 13/09/2026
Manchester United thua Manchester City 0-1 trên sân Old Trafford ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 22:30 ngày 13/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: E. Haaland (Manchester City) phút 60'. Phil Foden (Manchester City) nhận thẻ đỏ phút 23'. Trọng tài: M. Oliver.
Diễn biến trận Manchester United vs Manchester City
23'0 - 0Phil Foden
46'0 - 0▲ I. Ndiaye▼ R. Cherki
60'0 - 0VARErling Haaland Công nhận bàn thắng
60'0 - 1E. Haaland
67'▲ B. Sesko▼ Y. Tielemans0 - 1
79'0 - 1Joško Gvardiol
80'0 - 1Enzo Fernández
81'Harry Maguire0 - 1
82'0 - 1▲ N. O'Reilly▼ E. Fernandez
83'▲ J. Zirkzee▼ M. Rashford0 - 1
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
16Tổng số cú sút6
3Sút trúng đích2
9Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn3
6Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm4
6Phạt góc7
4Việt vị1
17Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Thủ môn cứu thua3
487Tổng số đường chuyền403
425Chuyền chính xác331
87%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Đội hình ra sân
Manchester United 4-2-3-14-2-3-1 Manchester City
1S. Lammens13P. Dorgu6L. Martinez5H. Maguire2D. Dalot37K. Mainoo18Y. Tielemans9M. Rashford8B. Fernandes19B. Mbeumo10M. Cunha1G. Donnarumma24J. Gvardiol3R. Dias6M. Guehi27M. Nunes17E. Fernandez5E. Anderson42A. Semenyo10R. Cherki47P. Foden9E. Haaland
Manchester United
- 12 K. Darlow
- 3 N. Mazraoui
- 15 L. Yoro
- 26 A. Heaven
- 7 M. Mount
- 17 Andrey Santos
- ▲ 11 J. Zirkzee
- ▲ 30 B. Sesko
- 31 S. Lacey
HLV: Michael Carrick
Manchester City
- 28 G. Rulli
- 82 R. Lewis
- 22 Vitor Reis
- 45 A. Khusanov
- ▲ 33 N. O'Reilly
- 8 M. Kovacic
- 37 Allan Elias
- 32 A. Bouaddi
- ▲ 7 I. Ndiaye
HLV: Enzo Maresca
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |