Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Manchester United0 - 3Kết thúcH1: 0 - 2
BournemouthHHHBBPhong độ gần đâyBBTTT
Old Trafford · Trọng tài J. Gillett · 21:00 · 25/10/2026
Manchester United thua Bournemouth 0-3 trên sân Old Trafford ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 25/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: Rayan (Bournemouth) phút 38', Marcus Tavernier (Bournemouth) phút 43', Evanilson (Bournemouth) phút 71'. Trọng tài: J. Gillett.
Diễn biến trận Manchester United vs Bournemouth
22'Andrey Santos0 - 0
27'0 - 0Tyler Adams
37'Ayden Heaven0 - 0
38'0 - 1Rayan
40'Youri Tielemans0 - 1
43'0 - 2Marcus Tavernier
45+3'Harry Maguire0 - 2
46'▲ Matheus Cunha▼ Youri Tielemans0 - 2
63'0 - 2▲ Ben Gannon-Doak▼ Justin Kluivert
65'▲ Lisandro Martínez▼ Ayden Heaven0 - 2
71'0 - 3Evanilson
72'▲ Joshua Zirkzee▼ Carlos Baleba0 - 3
75'0 - 3▲ Ryan Christie▼ Lewis Cook
78'▲ Shea Lacey▼ Amad Diallo0 - 3
87'0 - 3▲ Bafodé Diakité▼ Adam Smith
87'0 - 3▲ Eli Junior Kroupi▼ Evanilson
87'0 - 3▲ Amine Adli▼ Marcus Tavernier
Thống kê trận đấu
63%Kiểm soát bóng37%
17Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích4
7Sút ra ngoài5
5Cú sút bị chặn1
8Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm1
5Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi17
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
649Tổng số đường chuyền374
540Chuyền chính xác271
83%Tỷ lệ chuyền chính xác72%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Đội hình ra sân
Manchester United 4-2-3-14-2-3-1 Bournemouth
1S. Lammens2D. Dalot26A. Heaven5H. Maguire15L. Yoro20C. Baleba17A. Santos7M. Mount18Y. Tielemans16A. Diallo19B. Mbeumo1Đ. Petrović3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith4L. Cook12T. Adams16M. Tavernier19J. Kluivert37Rayan9Evanilson
Manchester United
- ▲ 10 Matheus Cunha
- ▲ 6 Lisandro Martínez
- ▲ 11 Joshua Zirkzee
- ▲ 31 Shea Lacey
- 12 Karl Darlow
- 4 Matthijs de Ligt
- 3 Noussair Mazraoui
- 8 Bruno Fernandes
- 39 Tyler Fletcher
HLV: M. Carrick
Bournemouth
- ▲ 11 Ben Gannon-Doak
- ▲ 10 Ryan Christie
- ▲ 18 Bafodé Diakité
- ▲ 21 Amine Adli
- ▲ 22 Eli Junior Kroupi
- 20 Michele Di Gregorio
- 6 Julio Soler
- 7 David Brooks
- 30 Álvaro Rodriguez
HLV: M. Rose
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |