Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Manchester City5 - 3Kết thúcH1: 3 - 2
SunderlandTTTBBPhong độ gần đâyBBBHB
Etihad Stadium · Trọng tài R. Jones · 20:00 · 20/09/2026
Manchester City thắng Sunderland 5-3 trên sân Etihad Stadium ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 20/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-2. Bàn thắng: E. Fernandez (Manchester City) phút 9', B. Brobbey (Sunderland) phút 12', R. Cherki (Manchester City) phút 29', B. Brobbey (Sunderland) phút 33', A. Semenyo (Manchester City) phút 43', A. Semenyo (Manchester City) phút 57', B. Brobbey (Sunderland) phút 59', E. Haaland (Manchester City) phút 81'. Trọng tài: R. Jones.
Diễn biến trận Manchester City vs Sunderland
8'0 - 0Dayann Methalie
9'E. Fernandez1 - 0
12'1 - 1B. Brobbey
29'R. Cherki2 - 1
33'2 - 2B. Brobbey
43'A. Semenyo3 - 2
57'A. Semenyo4 - 2
59'4 - 3B. Brobbey
60'4 - 3▲ M. Fofana▼ N. Angulo
68'4 - 3▲ W. Isidor▼ N. Sadiki
75'▲ J. Doku▼ I. Ndiaye4 - 3
79'4 - 3▲ T. Hume▼ T. Meunier
81'E. Haaland5 - 3
83'VARErling Haaland Công nhận bàn thắng5 - 3
85'▲ N. O'Reilly▼ R. Cherki5 - 3
Thống kê trận đấu
55%Kiểm soát bóng45%
16Tổng số cú sút17
6Sút trúng đích9
5Sút ra ngoài5
5Cú sút bị chặn3
12Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm3
6Phạt góc5
0Việt vị0
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua1
475Tổng số đường chuyền388
406Chuyền chính xác316
85%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.57
Đội hình ra sân
Manchester City 4-2-3-14-2-3-1 Sunderland
1G. Donnarumma24J. Gvardiol6M. Guehi3R. Dias27M. Nunes5E. Anderson17E. Fernandez42A. Semenyo10R. Cherki7I. Ndiaye9E. Haaland22R. Roefs6D. Methalie5D. Ballard4K. Danso20N. Mukiele27N. Sadiki34G. Xhaka10N. Angulo28E. Le Fee12T. Meunier9B. Brobbey
Manchester City
- 28 G. Rulli
- 21 R. Ait-Nouri
- 82 R. Lewis
- 45 A. Khusanov
- ▲ 33 N. O'Reilly
- 8 M. Kovacic
- 37 Allan Elias
- 32 A. Bouaddi
- ▲ 11 J. Doku
HLV: Enzo Maresca
Sunderland
- 31 M. Ellborg
- 15 O. Alderete
- 13 L. O'Nien
- ▲ 32 T. Hume
- 11 C. Rigg
- 29 J. Ahoka
- 7 C. Talbi
- ▲ 39 M. Fofana
- ▲ 18 W. Isidor
HLV: Regis Le Bris
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |