Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Manchester City3 - 2Kết thúcH1: 2 - 1
IpswichTTTBBPhong độ gần đâyBTBHH
Etihad Stadium · Trọng tài F. Hallam · 21:00 · 17/10/2026
Manchester City thắng Ipswich 3-2 trên sân Etihad Stadium ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 17/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-1. Bàn thắng: P. Foden (Manchester City) phút 19', D. Maeda (Ipswich) phút 21', E. Haaland (Manchester City) phút 34', E. Haaland (Manchester City) phút 69', Z. Flemming (Ipswich, phạt đền) phút 90'. Trọng tài: F. Hallam.
Diễn biến trận Manchester City vs Ipswich
19'P. Foden1 - 0
21'1 - 1D. Maeda
34'E. Haaland2 - 1
50'▲ E. Fernandez▼ M. Kovacic2 - 1
61'▲ J. Gvardiol▼ N. O'Reilly2 - 1
69'E. Haaland3 - 1
71'3 - 1▲ A. Matusiwa▼ Florentino
71'3 - 1▲ I. Fatawu▼ D. Maeda
73'3 - 1Abdoul Ouattara
76'▲ A. Khusanov▼ M. Nunes3 - 1
77'▲ E. Anderson▼ P. Foden3 - 1
77'▲ A. Semenyo▼ J. Doku3 - 1
78'3 - 1▲ Z. Flemming▼ Emersonn
78'3 - 1▲ C. Akpom▼ J. Enciso
85'VARErling Haaland Hủy bàn thắng3 - 1
88'3 - 1VARAbdul Fatawu Issahaku Công nhận phạt đền
90+7'Joško Gvardiol3 - 1
90+12'3 - 1Leif Davis
90+1'3 - 1▲ J. Clarke▼ J. Greaves
90'3 - 2Z. Flemming (phạt đền)
Thống kê trận đấu
70%Kiểm soát bóng30%
19Tổng số cú sút8
6Sút trúng đích3
7Sút ra ngoài5
6Cú sút bị chặn1
15Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
2Phạt góc3
2Việt vị5
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
745Tổng số đường chuyền313
674Chuyền chính xác253
90%Tỷ lệ chuyền chính xác81%
3.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Đội hình ra sân
Manchester City 4-2-3-13-4-2-1 Ipswich
1G. Donnarumma33N. O'Reilly6M. Guehi3R. Dias27M. Nunes32A. Bouaddi8M. Kovacic11J. Doku47P. Foden7I. Ndiaye9E. Haaland28C. Walton24J. Greaves6I. Diop26D. O'Shea3L. Davis25E. Palacios12Florentino42A. Ouattara10J. Enciso38D. Maeda19Emersonn
Manchester City
- 28 G. Rulli
- 21 R. Ait-Nouri
- ▲ 24 J. Gvardiol
- ▲ 45 A. Khusanov
- 10 R. Cherki
- ▲ 5 E. Anderson
- ▲ 17 E. Fernandez
- 37 Allan Elias
- ▲ 42 A. Semenyo
HLV: Enzo Maresca
Ipswich
- 37 K. Scherpen
- 4 C. Kipre
- 2 D. Furlong
- ▲ 5 A. Matusiwa
- ▲ 9 Z. Flemming
- ▲ 47 J. Clarke
- 11 J. Philogene
- ▲ 29 C. Akpom
- ▲ 7 I. Fatawu
HLV: Gary O'Neil
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |