Ngoại Hạng Anh · Vòng 9
Manchester City0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
BrightonTTTBBPhong độ gần đâyTTTBT
Etihad Stadium · Trọng tài C. Pawson · 22:00 · 31/10/2026
Manchester City thua Brighton 0-1 trên sân Etihad Stadium ở vòng 9 Ngoại Hạng Anh, 22:00 ngày 31/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: Yasin Ayari (Brighton) phút 11'. Trọng tài: C. Pawson.
Diễn biến trận Manchester City vs Brighton
11'0 - 1Yasin Ayari
20'0 - 1Chema Andrés
49'0 - 1Maxim De Cuyper
55'▲ Rayan Cherki▼ Ayyoub Bouaddi0 - 1
64'0 - 1▲ Jaouen Hadjam▼ Olivier Boscagli
64'0 - 1▲ Mats Wieffer▼ Chema Andrés
64'▲ Nico O'Reilly▼ Enzo Fernández0 - 1
72'0 - 1▲ Malick Yalcouyé▼ Maxim De Cuyper
72'0 - 1▲ Jack Hinshelwood▼ Charalampos Kostoulas
79'▲ Allan Andrade Elias▼ Iliman Ndiaye0 - 1
79'▲ Phil Foden▼ Josko Gvardiol0 - 1
81'0 - 1Pascal Groß
84'0 - 1▲ Georginio Rutter▼ Diego Gomez
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
21Tổng số cú sút7
6Sút trúng đích3
7Sút ra ngoài3
8Cú sút bị chặn1
19Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
8Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua7
611Tổng số đường chuyền373
518Chuyền chính xác285
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Đội hình ra sân
Manchester City 4-3-34-2-3-1 Brighton
1G. Donnarumma24J. Gvardiol3R. Dias45A. Khusanov27M. Nunes17E. Fernández5E. Anderson32A. Bouaddi11J. Doku9E. Haaland7I. Ndiaye1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vušković20Costinha14J. Baixauli13P. Groß29M. De Cuyper26Y. Ayari25D. Gómez19C. Kostoulas
Manchester City
- 8 M. Kovačić
- ▲ 10 R. Cherki
- ▲ 47 P. Foden
- ▲ 37 Allan
- 28 G. Rulli
- 6 M. Guéhi
- 22 Vitor Nunes
- ▲ 33 N. O'Reilly
- 82 R. Lewis
HLV: E. Maresca
Brighton
- ▲ 3 J. Hadjam
- ▲ 27 M. Wieffer
- 30 M. Svoboda
- ▲ 8 J. Hinshelwood
- ▲ 10 G. Rutter
- 11 Y. Minteh
- 33 M. O'Riley
- 23 J. Steele
- ▲ 35 M. Yalcouyé
HLV: F. Hürzeler
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |