Ngoại Hạng Anh · Vòng 2
Liverpool2 - 2Kết thúcH1: 0 - 1
Nottingham ForestTBTTBPhong độ gần đâyBBBHB
Anfield · Trọng tài S. Barrott · 18:30 · 29/08/2026
Liverpool hòa Nottingham Forest 2-2 trên sân Anfield ở vòng 2 Ngoại Hạng Anh, 18:30 ngày 29/08/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: Dan Ndoye (Nottingham Forest) phút 24', Alexander Isak (Liverpool) phút 60', Morgan Gibbs-White (Nottingham Forest, phạt đền) phút 70', Víctor Muñoz (Liverpool) phút 82'. Trọng tài: S. Barrott.
Diễn biến trận Liverpool vs Nottingham Forest
24'0 - 1Dan Ndoye
32'VARFlorian Wirtz Hủy bàn thắng0 - 1
44'0 - 1Igor Jesus
50'0 - 1Ola Aina
54'Víctor Muñoz0 - 1
59'Florian Wirtz0 - 1
60'Alexander Isak1 - 1
66'1 - 1▲ Liam Delap▼ Dan Ndoye
69'Alisson1 - 1
70'1 - 2Morgan Gibbs-White (phạt đền)
71'▲ Ryan Gravenberch▼ Jeremie Frimpong1 - 2
71'▲ Kostas Tsimikas▼ Miloš Kerkez1 - 2
71'▲ Rio Ngumoha▼ Cody Gakpo1 - 2
77'▲ Trey Nyoni▼ Alexis Mac Allister1 - 2
77'▲ Ronald Araújo▼ Jérémy Jacquet1 - 2
79'Ronald Araújo1 - 2
82'Víctor Muñoz2 - 2
86'2 - 2▲ Luca Netz▼ Ola Aina
90'2 - 2▲ Nicolás Domínguez▼ Igor Jesus
90'2 - 2▲ Callum Hudson Odoi▼ James McAtee
Thống kê trận đấu
69%Kiểm soát bóng31%
13Tổng số cú sút12
4Sút trúng đích3
5Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn6
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
3Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua2
631Tổng số đường chuyền288
562Chuyền chính xác193
89%Tỷ lệ chuyền chính xác67%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.30
Đội hình ra sân
Liverpool 4-2-3-13-4-2-1 Nottingham Forest
1Alisson6M. Kerkez4V. Dijk5J. Jacquet30J. Frimpong10A. Allister8D. Szoboszlai23V. Muñoz7F. Wirtz18C. Gakpo9A. Isak26M. Sels5Murillo31N. Milenković23Jair3N. Williams24J. McAtee21X. Schlager34O. Aina14D. Ndoye10M. Gibbs-White11I. Jesus
Liverpool
- ▲ 21 Kostas Tsimikas
- ▲ 38 Ryan Gravenberch
- ▲ 73 Rio Ngumoha
- ▲ 33 Ronald Araújo
- ▲ 42 Trey Nyoni
- 25 Giorgi Mamardashvili
- 3 Wataru Endo
- 53 James McConnell
- 67 Lewis Koumas
HLV: Andoni Iraola
Nottingham Forest
- ▲ 19 Liam Delap
- ▲ 25 Luca Netz
- ▲ 7 Callum Hudson Odoi
- ▲ 8 Nicolás Domínguez
- 12 John Victor
- 2 Ousmane Diomande
- 44 Zach Abbott
- 22 Ryan Yates
- 9 Chris Wood
HLV: Oliver Glasner
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |