Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Liverpool0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
FulhamTBTTBPhong độ gần đâyHBTTH
Anfield · Trọng tài T. Bramall · 21:00 · 12/09/2026
Liverpool hòa Fulham 0-0 trên sân Anfield ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 12/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: T. Bramall.
Diễn biến trận Liverpool vs Fulham
46'▲ M. Kerkez▼ K. Tsimikas0 - 0
60'▲ A. Mac Allister▼ R. Gravenberch0 - 0
60'▲ C. Gakpo▼ V. Munoz0 - 0
63'0 - 0▲ K. Tete▼ O. Bobb
72'▲ J. Frimpong▼ R. Araujo0 - 0
72'▲ R. Ngumoha▼ B. Barcola0 - 0
72'0 - 0▲ Kevin▼ T. Castagne
77'0 - 0▲ E. Smith Rowe▼ J. King
77'0 - 0▲ H. Larsson▼ A. Iwobi
77'0 - 0▲ Rodrigo Muniz▼ G. Garcia
81'0 - 0Kenny Tete
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
14Tổng số cú sút10
3Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài3
5Cú sút bị chặn3
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
494Tổng số đường chuyền398
411Chuyền chính xác305
83%Tỷ lệ chuyền chính xác77%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Đội hình ra sân
Liverpool 4-2-3-14-2-3-1 Fulham
1Alisson21K. Tsimikas4V. van Dijk5J. Jacquet33R. Araujo38R. Gravenberch8D. Szoboszlai29B. Barcola7F. Wirtz23V. Munoz9A. Isak1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey22D. Affengruber21T. Castagne19S. Charles16S. Berge17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. Garcia
Liverpool
- 25 G. Mamardashvili
- ▲ 6 M. Kerkez
- ▲ 10 A. Mac Allister
- ▲ 30 J. Frimpong
- 3 W. Endo
- 42 T. Nyoni
- ▲ 18 C. Gakpo
- 67 L. Koumas
- ▲ 73 R. Ngumoha
HLV: Andoni Iraola
Fulham
- 23 B. Lecomte
- ▲ 2 K. Tete
- 5 J. Andersen
- ▲ 32 E. Smith Rowe
- 20 Manuel Angel
- 8 C. Palacios
- ▲ 15 H. Larsson
- ▲ 11 Kevin
- ▲ 9 Rodrigo Muniz
HLV: Alvaro Arbeloa
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |