Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Liverpool2 - 0Kết thúcH1: 2 - 0
BrightonTBTTBPhong độ gần đâyTTTBT
Anfield · Trọng tài S. Barrott · 21:00 · 25/10/2026
Liverpool thắng Brighton 2-0 trên sân Anfield ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 25/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 2-0. Bàn thắng: Pascal Groß (Liverpool, phản lưới) phút 17', Alexander Isak (Liverpool) phút 21'. Trọng tài: S. Barrott.
Diễn biến trận Liverpool vs Brighton
6'0 - 0▲ Costinha▼ Ferdi Kadıoğlu
17'Pascal Groß (phản lưới)0 - 1
21'Alexander Isak1 - 1
45+3'1 - 1Olivier Boscagli
46'1 - 1▲ Jack Hinshelwood▼ Olivier Boscagli
54'1 - 1▲ Malick Yalcouyé▼ Chema Andrés
65'▲ Trey Nyoni▼ Florian Wirtz1 - 1
73'1 - 1Costinha
75'1 - 1▲ Georginio Rutter▼ Yasin Ayari
77'▲ Lewis Koumas▼ Alexander Isak1 - 1
77'▲ Rio Ngumoha▼ Bradley Barcola1 - 1
88'▲ Kostas Tsimikas▼ Miloš Kerkez1 - 1
Thống kê trận đấu
36%Kiểm soát bóng64%
13Tổng số cú sút17
4Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài9
3Cú sút bị chặn7
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
4Phạt góc2
3Việt vị3
13Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua3
326Tổng số đường chuyền579
225Chuyền chính xác485
69%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Đội hình ra sân
Liverpool 4-2-3-14-2-3-1 Brighton
1Alisson6M. Kerkez4V. Dijk5J. Jacquet33R. Araújo10A. Allister38R. Gravenberch18C. Gakpo7F. Wirtz29B. Barcola9A. Isak1B. Verbruggen21O. Boscagli5L. Dunk44L. Vušković24F. Kadıoğlu14C. Andrés13P. Groß29M. Cuyper26Y. Ayari25D. Gómez19C. Kostoulas
Liverpool
- ▲ 42 Trey Nyoni
- ▲ 67 Lewis Koumas
- ▲ 73 Rio Ngumoha
- ▲ 21 Kostas Tsimikas
- 25 Giorgi Mamardashvili
- 2 Joe Gomez
- 3 Wataru Endo
- 53 James McConnell
- 14 Federico Chiesa
HLV: Andoni Iraola
Brighton
- ▲ 20 Costinha
- ▲ 8 Jack Hinshelwood
- ▲ 35 Malick Yalcouyé
- ▲ 10 Georginio Rutter
- 23 Jason Steele
- 3 Jaouen Hadjam
- 33 Matt O'Riley
- 15 Ibrahim Osman
- 12 Promise David
HLV: F. Hürzeler
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |