Ngoại Hạng Anh · Vòng 9
Liverpool0 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
ArsenalTBTTBPhong độ gần đâyBTTTT
Anfield · Trọng tài A. Madley · 23:30 · 01/11/2026
Liverpool thua Arsenal 0-1 trên sân Anfield ở vòng 9 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 01/11/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: Kai Havertz (Arsenal) phút 16'. Trọng tài: A. Madley.
Diễn biến trận Liverpool vs Arsenal
16'0 - 1Kai Havertz
45+3'Bradley Barcola0 - 1
55'0 - 1Noni Madueke
58'▲ Dominik Szoboszlai▼ Treymaurice Nyoni0 - 1
62'0 - 1▲ Myles Lewis-Skelly▼ Bruno Guimarães
67'Milos Kerkez0 - 1
67'▲ Rio Ngumoha▼ Cody Gakpo0 - 1
72'0 - 1Myles Lewis-Skelly
80'Alexis Mac Allister0 - 1
80'0 - 1Jurriën Timber
81'▲ Konstantinos Tsimikas▼ Milos Kerkez0 - 1
81'▲ Víctor Muñoz▼ Ronald Araujo0 - 1
81'▲ Lewis Koumas▼ Florian Wirtz0 - 1
84'0 - 1▲ Piero Hincapié▼ Christos Tzolis
84'0 - 1▲ Viktor Gyökeres▼ Kai Havertz
88'0 - 1▲ Mikel Merino▼ Martin Odegaard
90+3'0 - 1David Raya
90+7'Virgil van Dijk0 - 1
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
17Tổng số cú sút10
0Sút trúng đích3
8Sút ra ngoài4
9Cú sút bị chặn3
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc4
2Việt vị3
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua0
464Tổng số đường chuyền372
380Chuyền chính xác269
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Đội hình ra sân
Liverpool 4-2-3-14-2-3-1 Arsenal
1A. Becker6M. Kerkez4V. van Dijk5J. Jacquet33R. Araújo42T. Nyoni10A. Mac Allister29B. Barcola7F. Wirtz18C. Gakpo9A. Isak1D. Raya33R. Calafiori6G. Magalhães15E. Konsa12J. Timber39B. Guimarães41D. Rice17C. Tzolis8M. Ødegaard20N. Madueke29K. Havertz
Liverpool
- ▲ 73 R. Ngumoha
- ▲ 67 L. Koumas
- ▲ 23 Víctor Muñoz
- ▲ 8 D. Szoboszlai
- 38 R. Gravenberch
- 3 W. Endo
- ▲ 21 K. Tsimikas
- 2 J. Gomez
- 25 G. Mamardashvili
HLV: Andoni Iraola
Arsenal
- 36 Martín Zubimendi
- ▲ 14 V. Gyökeres
- 13 Kepa
- 3 Cristhian Mosquera
- 4 B. White
- ▲ 5 P. Hincapié
- ▲ 49 M. Lewis-Skelly
- 10 E. Eze
- ▲ 23 Mikel Merino
HLV: Mikel Arteta
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |