Ngoại Hạng Anh · Vòng 10
Leeds1 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
TottenhamBHHBTPhong độ gần đâyHTTTB
Elland Road · Trọng tài John Brooks · 19:30 · 07/11/2026
Leeds thắng Tottenham 1-0 trên sân Elland Road ở vòng 10 Ngoại Hạng Anh, 19:30 ngày 07/11/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Noah Okafor (Leeds) phút 79'. Trọng tài: John Brooks.
Diễn biến trận Leeds vs Tottenham
15'0 - 0Micky van de Ven
22'Sean Longstaff0 - 0
43'0 - 0▲ Dominic Solanke▼ Mathys Tel
45'▲ Melvin Bard▼ Gabriel Gudmundsson0 - 0
51'0 - 0Pedro Porro
51'0 - 0Roberto De Zerbi
65'0 - 0▲ Conor Gallagher▼ Pedro Porro
65'0 - 0▲ Dejan Kulusevski▼ Omar Marmoush
65'0 - 0▲ Rodrigo Bentancur▼ Mateus Fernandes
77'▲ Harry Wilson▼ Ao Tanaka0 - 0
77'▲ Noah Okafor▼ Lukas Nmecha0 - 0
79'Noah Okafor1 - 0
80'Noah Okafor1 - 0
83'1 - 0▲ Luca Jamie Williams-Barnett▼ Mohammed Kudus
88'1 - 0Sandro Tonali
90+3'▲ Joe Rodon▼ Jayden Bogle1 - 0
90+3'▲ Ilia Gruev▼ Sean Longstaff1 - 0
Thống kê trận đấu
39%Kiểm soát bóng61%
16Tổng số cú sút7
4Sút trúng đích4
8Sút ra ngoài3
4Cú sút bị chặn0
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
6Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
310Tổng số đường chuyền508
246Chuyền chính xác420
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.8
Đội hình ra sân
Leeds 3-4-2-14-3-3 Tottenham
1J. Trafford5T. Muharemović30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu2J. Bogle14L. Nmecha8S. Longstaff9D. Calvert-Lewin31A. Kinský3A. Robertson37M. van de Ven6J. van Hecke23P. Porro14A. Gray18M. Fernandes16S. Tonali11M. Tel22O. Marmoush20M. Kudus
Leeds
- ▲ 19 N. Okafor
- 11 B. Aaronson
- ▲ 10 H. Wilson
- 7 D. James
- ▲ 44 I. Gruev
- ▲ 6 J. Rodon
- 15 J. Bijol
- ▲ 26 M. Bard
- 16 M. Zetterer
HLV: D. Farke
Tottenham
- ▲ 19 D. Solanke
- ▲ 68 L. Williams-Barnett
- ▲ 30 R. Bentancur
- ▲ 21 D. Kulusevski
- 10 J. Maddison
- ▲ 8 C. Gallagher
- 33 B. Davies
- 5 M. Senesi
- 46 Luca Gunter
HLV: R. De Zerbi
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 2 | 16 | HBBTT | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | BHHBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | HTTTB | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:19 | -9 | 9 | TBBTB | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |