Ngoại Hạng Anh · Vòng 4
Leeds4 - 1Kết thúcH1: 3 - 0
NewcastleHBHHBPhong độ gần đâyTBBTB
Elland Road · Trọng tài M. Salisbury · 02:00 · 15/09/2026
Leeds thắng Newcastle 4-1 trên sân Elland Road ở vòng 4 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 15/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 3-0. Bàn thắng: L. Miley (Leeds, phản lưới) phút 32', D. Calvert-Lewin (Leeds) phút 34', D. Calvert-Lewin (Leeds) phút 45', N. Okafor (Leeds) phút 59', B. Toure (Newcastle) phút 90'. Trọng tài: M. Salisbury.
Diễn biến trận Leeds vs Newcastle
19'0 - 0▲ S. Steur▼ Nico
32'L. Miley (phản lưới)0 - 1
34'D. Calvert-Lewin1 - 1
44'Dominic Calvert-Lewin1 - 1
45'D. Calvert-Lewin2 - 1
54'2 - 1Jacob Murphy
57'2 - 1▲ B. Toure▼ J. Murphy
58'2 - 1▲ V. Livramento▼ A. Dedic
58'2 - 1▲ J. Willock▼ M. Fernandez-Pardo
59'N. Okafor3 - 1
72'▲ M. Bard▼ G. Gudmundsson3 - 1
72'▲ H. Wilson▼ N. Okafor3 - 1
72'▲ B. Aaronson▼ A. Tanaka3 - 1
78'▲ L. Nmecha▼ D. Calvert-Lewin3 - 1
80'3 - 1▲ A. Bamba▼ L. Miley
83'▲ D. James▼ J. Bogle3 - 1
88'▲ S. Longstaff▼ A. Stach3 - 1
90+1'3 - 1Tino Livramento
90'3 - 2B. Toure
Thống kê trận đấu
51%Kiểm soát bóng49%
14Tổng số cú sút7
6Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài2
4Cú sút bị chặn0
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua3
440Tổng số đường chuyền433
368Chuyền chính xác357
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Đội hình ra sân
Leeds 3-5-24-2-3-1 Newcastle
1J. Trafford5T. Muharemovic30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu18A. Stach2J. Bogle19N. Okafor9D. Calvert-Lewin21L. Hornicek3L. Hall4S. Botman12M. Thiaw37A. Dedic6Nico67L. Miley11H. Barnes20M. Fernandez-Pardo23J. Murphy9Y. Wissa
Leeds
- 16 M. Zetterer
- 15 J. Bijol
- ▲ 26 M. Bard
- ▲ 7 D. James
- ▲ 10 H. Wilson
- 23 J. Bahoya
- ▲ 8 S. Longstaff
- ▲ 11 B. Aaronson
- ▲ 14 L. Nmecha
HLV: Daniel Farke
Newcastle
- 1 N. Pope
- 5 F. Schar
- ▲ 2 V. Livramento
- ▲ 28 J. Willock
- 41 J. Ramsey
- ▲ 8 A. Bamba
- ▲ 17 B. Toure
- ▲ 14 S. Steur
- 76 M. Miley
HLV: Matthias Jaissle
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |