Ngoại Hạng Anh · Vòng 7
Leeds1 - 1Kết thúcH1: 0 - 1
Manchester UnitedHBHHBPhong độ gần đâyHHHBB
Elland Road · Trọng tài D. England · 20:00 · 18/10/2026
Leeds hòa Manchester United 1-1 trên sân Elland Road ở vòng 7 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 18/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-1. Bàn thắng: B. Mbeumo (Manchester United) phút 35', D. Calvert-Lewin (Leeds) phút 51'. Trọng tài: D. England.
Diễn biến trận Leeds vs Manchester United
17'0 - 0Bruno Fernandes
19'Gabriel Gudmundsson0 - 0
35'0 - 1B. Mbeumo
46'0 - 1▲ N. Mazraoui▼ L. Martinez
51'D. Calvert-Lewin1 - 1
74'▲ L. Nmecha▼ N. Okafor1 - 1
74'1 - 1▲ M. Mount▼ C. Baleba
81'▲ S. Longstaff▼ A. Tanaka1 - 1
84'1 - 1▲ M. Cunha▼ Y. Tielemans
90+2'Ethan Ampadu1 - 1
90+2'1 - 1Andrey Santos
Thống kê trận đấu
61%Kiểm soát bóng39%
12Tổng số cú sút13
5Sút trúng đích3
6Sút ra ngoài4
1Cú sút bị chặn6
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
2Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi5
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
532Tổng số đường chuyền354
445Chuyền chính xác266
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Đội hình ra sân
Leeds 3-4-2-14-2-3-1 Manchester United
1J. Trafford5T. Muharemovic30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu2J. Bogle19N. Okafor18A. Stach9D. Calvert-Lewin1S. Lammens2D. Dalot6L. Martinez5H. Maguire15L. Yoro20C. Baleba17A. Santos8B. Fernandes18Y. Tielemans16A. Diallo19B. Mbeumo
Leeds
- 16 M. Zetterer
- 15 J. Bijol
- 26 M. Bard
- 10 H. Wilson
- 23 J. Bahoya
- ▲ 8 S. Longstaff
- 44 I. Gruev
- 11 B. Aaronson
- ▲ 14 L. Nmecha
HLV: Daniel Farke
Manchester United
- 12 K. Darlow
- 4 M. de Ligt
- ▲ 3 N. Mazraoui
- 41 H. Amass
- ▲ 7 M. Mount
- 11 J. Zirkzee
- 9 M. Rashford
- ▲ 10 M. Cunha
- 31 S. Lacey
HLV: Michael Carrick
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |