Ngoại Hạng Anh · Vòng 5
Leeds0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Crystal PalaceHBHHBPhong độ gần đâyHTBBB
Elland Road · Trọng tài A. Herczeg · 20:00 · 20/09/2026
Leeds hòa Crystal Palace 0-0 trên sân Elland Road ở vòng 5 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 20/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: A. Herczeg.
Diễn biến trận Leeds vs Crystal Palace
38'Jayden Bogle0 - 0
46'0 - 0▲ J. Lerma▼ T. Tomiyasu
52'0 - 0VARTyrick Mitchell Hủy bàn thắng
62'Ao Tanaka0 - 0
64'0 - 0Adam Wharton
67'▲ D. James▼ J. Bogle0 - 0
67'▲ B. Aaronson▼ A. Tanaka0 - 0
76'▲ L. Nmecha▼ N. Okafor0 - 0
81'0 - 0Yéremy Pino
82'0 - 0▲ I. Sarr▼ Y. Pino
82'0 - 0▲ E. Nketiah▼ J. Larsen
90+3'0 - 0Jefferson Lerma
90+2'▲ J. Bahoya▼ G. Gudmundsson0 - 0
Thống kê trận đấu
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng số cú sút12
2Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài5
6Cú sút bị chặn3
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm8
4Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua2
424Tổng số đường chuyền424
340Chuyền chính xác341
80%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Đội hình ra sân
Leeds 3-5-23-4-2-1 Crystal Palace
1J. Trafford5T. Muharemovic30N. Elvedi24J. Justin3G. Gudmundsson22A. Tanaka4E. Ampadu18A. Stach2J. Bogle19N. Okafor9D. Calvert-Lewin44W. Benitez6J. Canvot17T. Tomiyasu26C. Richards3T. Mitchell20A. Wharton23Q. Timber25A. Khalaili10Y. Pino18D. Kamada22J. Larsen
Leeds
- 16 M. Zetterer
- 15 J. Bijol
- 26 M. Bard
- ▲ 7 D. James
- ▲ 23 J. Bahoya
- 8 S. Longstaff
- 44 I. Gruev
- ▲ 11 B. Aaronson
- ▲ 14 L. Nmecha
HLV: Daniel Farke
Crystal Palace
- 31 R. Matthews
- 33 B. Chilwell
- 30 O. Mingueza
- 28 C. Doucoure
- ▲ 8 J. Lerma
- 11 D. McNeil
- ▲ 7 I. Sarr
- ▲ 9 E. Nketiah
- 24 D. Osorio
HLV: Pierre Sage
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |