Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Ipswich1 - 1Kết thúcH1: 1 - 1
Nottingham ForestBTBHHPhong độ gần đâyBBBHB
Portman Road · Trọng tài T. Bramall · 02:00 · 24/10/2026
Ipswich hòa Nottingham Forest 1-1 trên sân Portman Road ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 24/10/2026. Hiệp 1 hòa 1-1. Bàn thắng: Neco Williams (Nottingham Forest) phút 13', Julio Enciso (Ipswich) phút 41'. Trọng tài: T. Bramall.
Diễn biến trận Ipswich vs Nottingham Forest
13'0 - 1Neco Williams
41'Julio Enciso1 - 1
49'VARIssa Diop Card upgrade1 - 1
51'Issa Diop1 - 1
54'1 - 1Murillo
60'▲ Zian Flemming▼ Emersonn1 - 1
61'▲ Jack Clarke▼ Jaden Philogene-Bidace1 - 1
69'1 - 1▲ Callum Hudson Odoi▼ Dan Ndoye
73'▲ Daizen Maeda▼ Abdul Fatawu Issahaku1 - 1
84'1 - 1▲ Luca Netz▼ Neco Williams
85'▲ Azor Matusiwa▼ Florentino Luís1 - 1
86'▲ Chuba Akpom▼ Julio Enciso1 - 1
90'1 - 1▲ Chris Wood▼ Liam Delap
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
7Tổng số cú sút17
3Sút trúng đích5
4Sút ra ngoài11
0Cú sút bị chặn1
3Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm2
0Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua2
486Tổng số đường chuyền480
385Chuyền chính xác382
79%Tỷ lệ chuyền chính xác80%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.29
Đội hình ra sân
Ipswich 4-2-3-13-4-2-1 Nottingham Forest
28C. Walton3L. Davis26D. O'Shea6I. Diop42A. Ouattara12F. Luís25E. Palacios11J. Philogene-Bidace10J. Enciso7A. Issahaku19Emersonn26M. Sels5Murillo31N. Milenković23Jair3N. Williams21X. Schlager24J. McAtee27D. Muñoz14D. Ndoye10M. Gibbs-White19L. Delap
Ipswich
- ▲ 9 Zian Flemming
- ▲ 47 Jack Clarke
- ▲ 38 Daizen Maeda
- ▲ 5 Azor Matusiwa
- ▲ 29 Chuba Akpom
- 37 Kjell Scherpen
- 2 Darnell Furlong
- 24 Jacob Greaves
- 32 Marcelino Núñez
HLV: G. O'Neil
Nottingham Forest
- ▲ 7 Callum Hudson Odoi
- ▲ 25 Luca Netz
- ▲ 9 Chris Wood
- 12 John Victor
- 2 Ousmane Diomande
- 34 Ola Aina
- 6 Ibrahim Sangaré
- 22 Ryan Yates
- 15 Arnaud Kalimuendo
HLV: O. Glasner
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |