Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Ipswich0 - 2Kết thúcH1: 0 - 2
LiverpoolBTBHHPhong độ gần đâyTBTTB
Portman Road · Trọng tài D. England · 02:00 · 05/09/2026
Ipswich thua Liverpool 0-2 trên sân Portman Road ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 02:00 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 kết thúc 0-2. Bàn thắng: Alexander Isak (Liverpool) phút 6', Alexander Isak (Liverpool) phút 9'. Trọng tài: D. England.
Diễn biến trận Ipswich vs Liverpool
6'0 - 1Alexander Isak
9'0 - 2Alexander Isak
10'0 - 2Alexis Mac Allister
41'Julio Enciso0 - 2
52'0 - 2Jérémy Jacquet
57'0 - 2Miloš Kerkez
64'0 - 2▲ Bradley Barcola▼ Víctor Muñoz
64'0 - 2▲ Ryan Gravenberch▼ Alexander Isak
66'▲ Zian Flemming▼ Emersonn0 - 2
66'▲ Jack Clarke▼ Daizen Maeda0 - 2
69'0 - 2VARDominik Szoboszlai Hủy phạt đền
78'▲ Abdoul Ouattara▼ Exequiel Palacios0 - 2
79'▲ Kasey McAteer▼ Abdul Fatawu Issahaku0 - 2
84'0 - 2▲ Trey Nyoni▼ Alexis Mac Allister
90'0 - 2▲ Lewis Koumas▼ Florian Wirtz
Thống kê trận đấu
45%Kiểm soát bóng55%
14Tổng số cú sút10
5Sút trúng đích7
5Sút ra ngoài1
4Cú sút bị chặn2
4Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
4Phạt góc3
5Việt vị4
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua5
428Tổng số đường chuyền531
357Chuyền chính xác471
83%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Đội hình ra sân
Ipswich 4-2-3-14-2-3-1 Liverpool
37K. Scherpen3L. Davis24J. Greaves6I. Diop26D. O'Shea25E. Palacios23S. Lukić38D. Maeda10J. Enciso7A. Issahaku19Emersonn1Alisson6M. Kerkez4V. Dijk5J. Jacquet33R. Araújo10A. Allister8D. Szoboszlai18C. Gakpo7F. Wirtz23V. Muñoz9A. Isak
Ipswich
- ▲ 47 Jack Clarke
- ▲ 9 Zian Flemming
- ▲ 42 Abdoul Ouattara
- ▲ 20 Kasey McAteer
- 28 Christian Walton
- 2 Darnell Furlong
- 4 Cédric Kipré
- 12 Florentino Luís
- 32 Marcelino Núñez
HLV: Gary O'Neil
Liverpool
- ▲ 38 Ryan Gravenberch
- ▲ 29 Bradley Barcola
- ▲ 42 Trey Nyoni
- ▲ 67 Lewis Koumas
- 25 Giorgi Mamardashvili
- 21 Kostas Tsimikas
- 30 Jeremie Frimpong
- 3 Wataru Endo
- 73 Rio Ngumoha
HLV: Andoni Iraola
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |