Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Ipswich2 - 1Kết thúcH1: 0 - 0
FulhamBTBHHPhong độ gần đâyHBTTH
Portman Road · Trọng tài L. Smith · 21:00 · 10/10/2026
Ipswich thắng Fulham 2-1 trên sân Portman Road ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 10/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: Ryan Sessegnon (Fulham) phút 55', Abdoul Ouattara (Ipswich) phút 88', Dara O'Shea (Ipswich) phút 90+1'. Trọng tài: L. Smith.
Diễn biến trận Ipswich vs Fulham
19'Leif Davis0 - 0
44'0 - 0Josh King
51'0 - 0Calvin Bassey
55'0 - 1Ryan Sessegnon
63'▲ Jack Clarke▼ Jaden Philogene-Bidace0 - 1
63'▲ Exequiel Palacios▼ Florentino Luís0 - 1
71'▲ Zian Flemming▼ Emersonn0 - 1
71'▲ Chuba Akpom▼ Julio Enciso0 - 1
71'0 - 1▲ Manuel Ángel Morán▼ Shea Charles
76'0 - 1▲ Kevin▼ Oscar Bobb
76'0 - 1▲ Rodrigo Muniz▼ Josh King
81'▲ Sindre Walle Egeli▼ Daizen Maeda0 - 1
84'0 - 1Manuel Ángel Morán
87'0 - 1▲ Emile Smith Rowe▼ Alex Iwobi
87'0 - 1▲ Hugo Larsson▼ Gonzalo García
88'Abdoul Ouattara1 - 1
90+1'Dara O'Shea2 - 1
90+7'Christian Walton2 - 1
90+4'2 - 1Emile Smith Rowe
Thống kê trận đấu
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng số cú sút13
5Sút trúng đích5
5Sút ra ngoài6
1Cú sút bị chặn2
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Thủ môn cứu thua3
454Tổng số đường chuyền505
389Chuyền chính xác420
86%Tỷ lệ chuyền chính xác83%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81
Đội hình ra sân
Ipswich 4-2-3-14-2-3-1 Fulham
28C. Walton3L. Davis26D. O'Shea6I. Diop42A. Ouattara12F. Luís23S. Lukić11J. Philogene-Bidace10J. Enciso38D. Maeda19Emersonn1B. Leno30R. Sessegnon3C. Bassey22D. Affengruber2K. Tete19S. Charles16S. Berge17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. García
Ipswich
- ▲ 25 Exequiel Palacios
- ▲ 47 Jack Clarke
- ▲ 9 Zian Flemming
- ▲ 29 Chuba Akpom
- ▲ 8 Sindre Walle Egeli
- 37 Kjell Scherpen
- 2 Darnell Furlong
- 24 Jacob Greaves
- 5 Azor Matusiwa
HLV: Gary O'Neil
Fulham
- ▲ 20 Manuel Ángel Morán
- ▲ 11 Kevin
- ▲ 9 Rodrigo Muniz
- ▲ 15 Hugo Larsson
- ▲ 32 Emile Smith Rowe
- 23 Benjamin Lecomte
- 5 Joachim Andersen
- 21 Timothy Castagne
- 8 César Palacios
HLV: Alvaro Arbeloa
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |