Ngoại Hạng Anh · Vòng 10
Ipswich1 - 290'H1: 0 - 1
BournemouthBTBHHPhong độ gần đâyBBTTT
Portman Road Stadium · Trọng tài Simon Hooper · 21:00 · 08/11/2026
Ipswich và Bournemouth đang thi đấu ở vòng 10 Ngoại Hạng Anh trên sân Portman Road Stadium, tỷ số tạm thời 1-2 (phút 90). Bàn thắng: Francisco Evanilson (Bournemouth) phút 5', Leif Davis (Bournemouth, phản lưới) phút 46', Jack Clarke (Ipswich, phạt đền) phút 73'. Trọng tài: Simon Hooper.
Tỷ lệ kèo Ipswich vs Bournemouth
| Kèo | Mốc hiện tại | Kết quả |
|---|---|---|
| Chấp cả trận | Bournemouth chấp 0.51.83 · 1.91 (thập phân) | – |
| Tài xỉu cả trận | 2.5 bàn1.73 · 2.10 (thập phân) | – |
| Chấp hiệp 1 | Bournemouth chấp 0/0.5 | – |
| Tài xỉu hiệp 1 | 1.5 bàn | – |
| 1x2 | 3.75 · 3.70 · 1.91 | – |
Tỷ lệ kèo cập nhật theo bảng kèo BongdaNET; kết quả kèo hiện sau khi trận kết thúc. Bảng tỷ lệ kèo hôm nay →
Diễn biến trận Ipswich vs Bournemouth
5'0 - 1Francisco Evanilson
43'0 - 1Adam Smith
43'Julio Enciso0 - 1
43'0 - 1Marcus Tavernier
46'1 - 1Leif Davis (phản lưới)
54'▲ Jack Clarke▼ Jaden Philogene-Bidace1 - 1
54'▲ Zian Flemming▼ Emersonn1 - 1
65'▲ Abdul Fatawu Issahaku▼ Daizen Maeda1 - 1
67'1 - 1▲ Lewis Cook▼ Ryan Christie
68'1 - 1▲ Eli Kroupi▼ Justin Kluivert
73'Jack Clarke (phạt đền)2 - 1
79'2 - 1▲ Bafode Diakite▼ Adam Smith
85'▲ Chuba Akpom▼ Florentino Luís2 - 1
85'2 - 1▲ Álvaro Rodríguez▼ Francisco Evanilson
85'2 - 1▲ Amine Adli▼ Rayan Vitor Simplício Rocha
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
9Tổng số cú sút14
2Sút trúng đích3
4Sút ra ngoài6
3Cú sút bị chặn5
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm6
2Phạt góc7
2Việt vị1
4Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua1
475Tổng số đường chuyền376
377Chuyền chính xác287
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Đội hình ra sân
Ipswich 4-2-3-14-2-3-1 Bournemouth
28C. Walton3L. Davis26D. O'Shea6I. Diop42A. Ouattara12Florentino25E. Palacios11J. Philogene10J. Enciso38D. Maeda19Emersonn1Đ. Petrović3A. Truffert14A. Silva5J. Hill15A. Smith10R. Christie12T. Adams16M. Tavernier19J. Kluivert37Rayan9Evanilson
Ipswich
- ▲ 29 C. Akpom
- ▲ 9 Z. Flemming
- 37 K. Scherpen
- 2 D. Furlong
- 24 J. Greaves
- ▲ 7 A. Fatawu
- 5 A. Matusiwa
- 23 S. Lukić
- ▲ 47 J. Clarke
HLV: G. O'Neil
Bournemouth
- 6 J. Soler
- ▲ 18 B. Diakité
- ▲ 4 L. Cook
- 8 A. Scott
- 11 B. Doak
- ▲ 21 A. Adli
- ▲ 22 E. Kroupi
- ▲ 30 Á. Rodríguez
- 20 M. Di Gregorio
HLV: M. Rose
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 15:5 | 10 | 27 | TTTTT | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | 21:13 | 8 | 21 | TTBBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 2 | 16 | HBBTT | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | BHHBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | HTTTB | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:16 | -3 | 12 | BBTBH | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 11:11 | 0 | 11 | HBHHB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:12 | -2 | 10 | BTTHH | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:13 | -4 | 9 | BBHBT | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:19 | -9 | 9 | TBBTB | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |