Ngoại Hạng Anh · Vòng 6
Hull City2 - 2Kết thúcH1: 0 - 0
EvertonBHBHHPhong độ gần đâyTHBBT
MKM Stadium · Trọng tài M. Salisbury · 20:00 · 11/10/2026
Hull City hòa Everton 2-2 trên sân MKM Stadium ở vòng 6 Ngoại Hạng Anh, 20:00 ngày 11/10/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Bàn thắng: J. Gelhardt (Hull City) phút 48', K. Dewsbury-Hall (Everton) phút 55', T. Barry (Everton) phút 68', M. Belloumi (Hull City) phút 74'. Trọng tài: M. Salisbury.
Diễn biến trận Hull City vs Everton
13'Matt Crooks0 - 0
21'Oli McBurnie0 - 0
34'0 - 0VARBrennan Johnson Hủy bàn thắng
48'J. Gelhardt1 - 0
55'1 - 1K. Dewsbury-Hall
64'▲ E. Stroud▼ R. Giles1 - 1
64'▲ M. Belloumi▼ J. Gelhardt1 - 1
65'▲ T. Iroegbunam▼ M. Crooks1 - 1
66'1 - 1▲ T. George▼ B. Johnson
68'1 - 2T. Barry
74'M. Belloumi2 - 2
75'▲ H. Morita▼ R. Slater2 - 2
78'2 - 2▲ J. O'Brien▼ A. Maitland-Niles
78'2 - 2▲ H. Hackney▼ H. Armstrong
86'▲ R. Vaz▼ S. Thomas2 - 2
86'2 - 2▲ C. Alcaraz▼ T. Barry
86'2 - 2▲ T. Dibling▼ J. Grealish
Thống kê trận đấu
35%Kiểm soát bóng65%
9Tổng số cú sút15
5Sút trúng đích7
2Sút ra ngoài5
2Cú sút bị chặn3
9Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm4
7Phạt góc6
1Việt vị4
15Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Thủ môn cứu thua2
306Tổng số đường chuyền595
223Chuyền chính xác519
73%Tỷ lệ chuyền chính xác87%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Đội hình ra sân
Hull City 5-4-14-2-3-1 Everton
19K. Tzolakis3R. Giles32N. Mendy15J. Egan6S. Ajayi2L. Coyle7S. Thomas27R. Slater25M. Crooks11J. Gelhardt9O. McBurnie1J. Pickford4J. Branthwaite5M. Keane6J. Tarkowski2A. Maitland-Niles45H. Armstrong37J. Garner10J. Grealish8K. Dewsbury-Hall22B. Johnson11T. Barry
Hull City
- 12 D. Phillips
- 17 P. McNair
- 18 B. Norton-Cuffy
- 22 L. Herrington
- ▲ 5 H. Morita
- ▲ 21 E. Stroud
- ▲ 42 T. Iroegbunam
- ▲ 10 M. Belloumi
- ▲ 47 R. Vaz
HLV: Sergej Jakirovic
Everton
- 12 M. Travers
- ▲ 15 J. O'Brien
- ▲ 24 C. Alcaraz
- 23 C. Norgaard
- ▲ 30 H. Hackney
- 34 M. Rohl
- ▲ 20 T. Dibling
- ▲ 19 T. George
- 58 B. Graham
HLV: Leighton Baines
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |