Ngoại Hạng Anh · Vòng 8
Hull City1 - 1Kết thúcH1: 1 - 0
BrentfordBHBHHPhong độ gần đâyTHBHT
MKM Stadium · Trọng tài R. Jones · 21:00 · 25/10/2026
Hull City hòa Brentford 1-1 trên sân MKM Stadium ở vòng 8 Ngoại Hạng Anh, 21:00 ngày 25/10/2026. Hiệp 1 kết thúc 1-0. Bàn thắng: Oliver McBurnie (Hull City, phạt đền) phút 24', Dango Ouattara (Brentford) phút 63'. Trọng tài: R. Jones.
Diễn biến trận Hull City vs Brentford
23'0 - 0Aaron Hickey
24'Oliver McBurnie (phạt đền)1 - 0
62'1 - 0▲ Jaidon Anthony▼ Kevin Schade
62'1 - 0▲ Mikkel Damsgaard▼ Aaron Hickey
63'1 - 1Dango Ouattara
65'▲ Mohamed Ali Cho▼ Ryan Giles1 - 1
65'▲ Brooke Norton-Cuffy▼ Lewie Coyle1 - 1
72'▲ Hidemasa Morita▼ Tim Iroegbunam1 - 1
78'1 - 1▲ El Hadji Malick Diouf▼ Keane Lewis-Potter
78'1 - 1▲ Callum Wilson▼ Dango Ouattara
86'▲ Joe Gelhardt▼ Mohamed Belloumi1 - 1
86'▲ Robinio Vaz▼ Oliver McBurnie1 - 1
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
12Tổng số cú sút14
2Sút trúng đích6
8Sút ra ngoài3
2Cú sút bị chặn5
7Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
5Phạt góc6
2Việt vị3
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Thủ môn cứu thua1
328Tổng số đường chuyền450
229Chuyền chính xác369
70%Tỷ lệ chuyền chính xác82%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Đội hình ra sân
Hull City 5-4-14-2-3-1 Brentford
19K. Tzolakis3R. Giles22L. Herrington15J. Egan6S. Ajayi2L. Coyle21E. Stroud27R. Slater42T. Iroegbunam10M. Belloumi9O. McBurnie1C. Kelleher23K. Lewis-Potter20K. Ajer4S. Berg33M. Kayode2A. Hickey18M. Sangare7K. Schade8M. Jensen11D. Ouattara9I. Thiago
Hull City
- ▲ 18 Brooke Norton-Cuffy
- ▲ 50 Mohamed Ali Cho
- ▲ 5 Hidemasa Morita
- ▲ 11 Joe Gelhardt
- ▲ 47 Robinio Vaz
- 12 Dillon Phillips
- 17 Paddy McNair
- 7 Sorba Thomas
- 25 Matt Crooks
HLV: S. Jakirović
Brentford
- ▲ 19 Jaidon Anthony
- ▲ 24 Mikkel Damsgaard
- ▲ 25 El Hadji Malick Diouf
- ▲ 13 Callum Wilson
- 12 Hákon Rafn Valdimarsson
- 22 Nathan Collins
- 48 Benjamin Fredrick
- 44 Jannik Schuster
- 39 Gustavo Nunes
HLV: Keith Andrews
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |