Ngoại Hạng Anh · Vòng 3
Hull City0 - 0Kết thúcH1: 0 - 0
Aston VillaBHBHHPhong độ gần đâyTHTTH
MKM Stadium · Trọng tài M. Oliver · 23:30 · 05/09/2026
Hull City hòa Aston Villa 0-0 trên sân MKM Stadium ở vòng 3 Ngoại Hạng Anh, 23:30 ngày 05/09/2026. Hiệp 1 hòa 0-0. Trọng tài: M. Oliver.
Diễn biến trận Hull City vs Aston Villa
39'Semi Ajayi0 - 0
63'▲ S. Thomas▼ E. Stroud0 - 0
64'▲ B. Norton-Cuffy▼ L. Coyle0 - 0
67'Lucas Gourna-Douath0 - 0
71'▲ L. Herrington▼ N. Mendy0 - 0
75'0 - 0▲ M. Ruggeri▼ I. Maatsen
75'0 - 0▲ A. Garnacho▼ E. Buendia
75'0 - 0▲ Alysson▼ G. Hemmings
81'▲ J. Hjerto-Dahl▼ L. Gourna-Douath0 - 0
82'▲ M. Cho▼ M. Belloumi0 - 0
85'0 - 0▲ A. Wan-Bissaka▼ M. Cash
85'0 - 0▲ T. Abraham▼ N. Jackson
Thống kê trận đấu
26%Kiểm soát bóng74%
11Tổng số cú sút13
4Sút trúng đích1
7Sút ra ngoài7
0Cú sút bị chặn5
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
3Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Thủ môn cứu thua4
229Tổng số đường chuyền694
167Chuyền chính xác624
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Đội hình ra sân
Hull City 5-4-14-2-3-1 Aston Villa
19K. Tzolakis3R. Giles32N. Mendy15J. Egan6S. Ajayi2L. Coyle21E. Stroud29L. Gourna-Douath27R. Slater10M. Belloumi9O. McBurnie1Z. Suzuki22I. Maatsen5T. Mings3V. Lindelof2M. Cash6R. Barkley8B. Kamara53G. Hemmings10E. Buendia7J. McGinn11N. Jackson
Hull City
- 12 D. Phillips
- ▲ 18 B. Norton-Cuffy
- 23 M. Targett
- ▲ 22 L. Herrington
- 36 C. Mouzakitis
- ▲ 14 J. Hjerto-Dahl
- ▲ 7 S. Thomas
- 47 R. Vaz
- ▲ 50 M. Cho
HLV: Sergej Jakirovic
Aston Villa
- 40 M. Bizot
- 14 P. Torres
- ▲ 29 A. Wan-Bissaka
- ▲ 13 M. Ruggeri
- 26 L. Bogarde
- ▲ 17 A. Garnacho
- ▲ 47 Alysson
- ▲ 18 T. Abraham
- 19 I. Mbaye
HLV: Unai Emery
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 6 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 9:9 | 0 | 13 | THBBT | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 0 | 12 | BHTTT | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:8 | 1 | 11 | HBHHB | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:16 | -7 | 9 | TTBBT | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |