Ngoại Hạng Anh · Vòng 10
Fulham0 - 0Nghỉ giữa hiệpH1: 0 - 0
NewcastleHBTTHPhong độ gần đâyTBBTB
Craven Cottage · Trọng tài Robert Jones · 22:00 · 07/11/2026
Fulham và Newcastle đang thi đấu ở vòng 10 Ngoại Hạng Anh trên sân Craven Cottage, tỷ số tạm thời 0-0 (nghỉ giữa hiệp). Bàn thắng: Dan Burn (Newcastle) phút 33'. Trọng tài: Robert Jones.
Diễn biến trận Fulham vs Newcastle
33'0 - 1Dan Burn
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
5Tổng số cú sút2
2Sút trúng đích2
2Sút ra ngoài0
1Cú sút bị chặn0
4Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm0
2Phạt góc3
0Việt vị1
3Phạm lỗi6
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Thủ môn cứu thua3
320Tổng số đường chuyền191
273Chuyền chính xác155
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Đội hình ra sân
Fulham 4-2-3-14-2-3-1 Newcastle
1B. Leno33A. Robinson3C. Bassey22D. Affengruber21T. Castagne19S. Charles16S. Berge17A. Iwobi24J. King14O. Bobb7G. García21L. Horníček3L. Hall33D. Burn12M. Thiaw37A. Dedić6N. González14S. Steur11H. Barnes9Y. Wissa23J. Murphy10W. Osula
Fulham
- 9 Rodrigo Muniz
- 15 H. Larsson
- 20 Manuel Ángel
- 11 Kevin
- 8 César Palacios
- 30 R. Sessegnon
- 5 J. Andersen
- 2 K. Tete
- 23 B. Lecomte
HLV: Álvaro Arbeloa
Newcastle
- 19 A. Elanga
- 20 M. Fernandez-Pardo
- 1 N. Pope
- 2 T. Livramento
- 4 S. Botman
- 5 F. Schär
- 17 B. Touré
- 28 J. Willock
- 67 L. Miley
HLV: M. Jaissle
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 14:5 | 9 | 24 | BTTTT | |
| 2 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:10 | 10 | 21 | TTTBB | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 24:7 | 17 | 19 | TTTBT | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:15 | 4 | 16 | BTTBT | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | 12:10 | 2 | 16 | HBBTT | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:9 | 2 | 15 | TBTTB | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | 16:9 | 7 | 14 | THBHT | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | 10:8 | 2 | 14 | BHHBT | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 12 | BBTTT | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | -1 | 12 | HTTTB | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | -3 | 12 | THTTH | |
| 12 | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 1 | 11 | BHBHH | |
| 13 | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:15 | -3 | 11 | TBBTB | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:18 | -4 | 11 | BTBHH | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:11 | -2 | 9 | HBTTH | |
| 16 | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:19 | -9 | 9 | TBBTB | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | 10:15 | -5 | 7 | HHHBB | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:21 | -12 | 7 | HTBBB | |
| 19 | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:12 | -6 | 6 | BBBHB | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:17 | -10 | 5 | BBBHB |